Great Links Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Great Links
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$22.58M
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312687363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS7PY23 |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | 223 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT LINKS |
| 企业英文名称 | GREAT LINKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839470678 |
| 邮箱 | greatlinksy2k@gmail.com |
| 官网 | greatlinksonline.weebly.com |
| 传真 | 02839470678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 174 | $22.38M |
| 越南 | 6 | $159.1K |
| 加纳 | 4 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centinel Outfit Ventures | 尼日利亚 | 79 | $14.52M | 非棉针织背心、其他头饰 |
| Excellent Connect & Resources Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $2.92M | 其他纸制文具、陶瓷瓦 |
| Element Timewise Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $1.58M | 石膏灰泥、龙舌兰纤维绳 |
| Maxud Express Services | 尼日利亚 | 33 | $1.09M | 非棉针织背心、其他头饰 |
| Foriox Contracting Ventures | 尼日利亚 | 16 | $780.5K | 其他家禽机械、其他纺织制品 |
| Foscala Co. Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $632.6K | 其他钢铁结构体、圆锥滚子轴承 |
| Achievers Integrated Systems Service | 尼日利亚 | 3 | $622.4K | 其他家禽机械、车身零件 |
| Centinel Outfit Ventures | 越南 | 4 | $138.1K | 其他鞋靴、其他纺织连衣裙 |
| Chuditex Link Global Resources | 尼日利亚 | 5 | $106.1K | 车身零件、2500cc以上柴油车 |
| Qeleo Index Enterprise | 尼日利亚 | 2 | $67.5K | 棉针织连衣裙、棉质女内裤 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 棉针织连衣裙 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 其他头饰 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $7.1K |
| 2025-10-16 | 非棉针织背心 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $12.7K |
| 2025-10-16 | 其他毛发制品 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $691 |
| 2025-10-16 | 女式非合成套装 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $130 |
| 2025-10-16 | 其他鞋靴 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $160 |
| 2025-09-13 | 其他毛发制品 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $158 |
| 2025-09-13 | 其他头饰 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $10.3K |
| 2025-09-13 | 卫生用品 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $60 |
| 2025-09-13 | 非棉针织背心 | CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES | 尼日利亚 | $7.3K |