Great Links Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 其他头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Great Links

0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$22.58M
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $365.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $365.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312687363
企查查编码QVNMS7PY23
成立日期2014-03-14
联系地址223 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREAT LINKS
企业英文名称GREAT LINKS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址223 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839470678
邮箱greatlinksy2k@gmail.com
官网greatlinksonline.weebly.com
传真02839470678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650699其他头饰
610990非棉针织背心
610442棉针织连衣裙
640590其他鞋靴
670490其他毛发制品
150790精制豆油
610821棉质女内裤
610419女式非合成套装
620449其他纺织连衣裙
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚174$22.38M
越南6$159.1K
加纳4$35.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centinel Outfit Ventures尼日利亚79$14.52M非棉针织背心、其他头饰
Excellent Connect & Resources Ltd.尼日利亚10$2.92M其他纸制文具、陶瓷瓦
Element Timewise Nigeria Ltd.尼日利亚5$1.58M石膏灰泥、龙舌兰纤维绳
Maxud Express Services尼日利亚33$1.09M非棉针织背心、其他头饰
Foriox Contracting Ventures尼日利亚16$780.5K其他家禽机械、其他纺织制品
Foscala Co. Ltd.尼日利亚15$632.6K其他钢铁结构体、圆锥滚子轴承
Achievers Integrated Systems Service尼日利亚3$622.4K其他家禽机械、车身零件
Centinel Outfit Ventures越南4$138.1K其他鞋靴、其他纺织连衣裙
Chuditex Link Global Resources尼日利亚5$106.1K车身零件、2500cc以上柴油车
Qeleo Index Enterprise尼日利亚2$67.5K棉针织连衣裙、棉质女内裤

近期贸易明细

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16棉针织连衣裙CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$2.7K
2025-10-16其他头饰CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$7.1K
2025-10-16非棉针织背心CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$12.7K
2025-10-16其他毛发制品CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$691
2025-10-16女式非合成套装CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$130
2025-10-16其他鞋靴CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$160
2025-09-13其他毛发制品CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$158
2025-09-13其他头饰CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$10.3K
2025-09-13卫生用品CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$60
2025-09-13非棉针织背心CHUDITEX LINK GLOBAL RESOURCES尼日利亚$7.3K

相关企业 · 同类产品

Great Links Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →