Tan Phuc Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN PHúC HồNG
14
进口笔数
7
出口笔数
$246.8K
进口金额
$374.3K
出口金额
2023-10-25
最近进口
2025-11-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303217001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H92W7V |
| 成立日期 | 2004-02-17 |
| 联系地址 | E3/101/1 ấp 5, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHÚC HỒNG |
| 企业英文名称 | TAN PHUC HONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E3/101/1 ấp 5, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +842854043136 |
| 邮箱 | phuchongvn@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.vnpromotiongifts.com |
| 传真 | 02854043135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $206.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $30.4K |
| 越南 | 2 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $374.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.3K | 玩具模型、塑纺容器 |
| e6b4725448a815366470ae2e0d676ba0 | 1 | $30.4K | ||
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berry Plastics Qingdao Ltd. | 中国 | 5 | $252.8K | 塑料纺织箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Berry Plastics Asia Pacific Ltd. | 中国 | 2 | $121.5K | 塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $979 |
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2023-10-25 | 其他球类 | PT YOLITA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2023-07-06 | 塑料家用制品 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-06-10 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-04-22 | 玩具模型 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $464 |
| 2023-04-22 | 玩具模型 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 塑料纺织箱盒 | BERRY PLASTICS QINGDAO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2025-10-08 | 塑料纺织箱盒 | BERRY PLASTICS QINGDAO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2024-11-11 | 塑料纺织箱盒 | BERRY PLASTICS QINGDAO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-11-01 | 塑料纺织箱盒 | BERRY PLASTICS QINGDAO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2024-10-15 | 塑料/纺织手提包 | BERRY PLASTICS QINGDAO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2023-12-28 | 塑料/纺织手提包 | BERRY PLASTICS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $62.9K |
| 2023-12-06 | 塑料/纺织手提包 | BERRY PLASTICS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $58.6K |