South Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTH FOOD
2
进口笔数
8
出口笔数
$791
进口金额
$2.8K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2023-06-21
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603882540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6S8W0F |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117- 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTH FOOD |
| 企业英文名称 | SOUTH FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117- 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933662211 |
| 邮箱 | thaiha.southfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 071220 | 干洋葱 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $791 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.7K |
| 越南 | 4 | $836 |
| 英国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hoang | 越南 | 1 | $324 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Greenwood Food Market | 越南 | 1 | $312 | 盐渍鱼(非鳀鱼)、干制墨鱼鱿鱼 |
| Kim Hoang | 美国 | 1 | $92 | 修甲套装、治疗按摩器具 |
| Greenwood Food Market | 加拿大 | 1 | $63 | 皮革腰带、女式纺织长裤 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lash Supply | 越南 | 2 | $768 | 其他毛发制品 |
| The Lash Supply | 美国 | 1 | $350 | 其他毛发制品 |
| Barry Abrahams | 英国 | 1 | $350 | 其他铜制品、非木制家具件 |
| JESSICA HARTMANN | 美国 | 1 | $348 | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| Hieu Phan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| QUYNH NGUYEN | 美国 | 1 | $336 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Thi Phung Liu | 美国 | 1 | $276 | 其他食品制剂、其他鞋靴 |
| Jessica Hartmann | 越南 | 1 | $52 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Hieu Phan | 越南 | 1 | $16 | 其他鲜鱼肉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 女式纺织长裤 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $20 |
| 2023-04-14 | 化妆粉扑 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $3 |
| 2023-04-14 | 皮革腰带 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $10 |
| 2023-04-14 | 其他女式衬衫 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $30 |
| 2023-04-07 | 修甲套装 | KIM HOANG | 越南 | $15 |
| 2023-04-07 | 治疗按摩器具 | KIM HOANG | 越南 | $77 |
| 2023-03-30 | 其他食品制剂 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $18 |
| 2023-03-30 | 干洋葱 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $7 |
| 2023-03-30 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $201 |
| 2023-03-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | GREENWOOD FOOD MARKET | 越南 | $75 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 化妆粉 | HIEU PHAN | 越南 | $5 |
| 2023-06-21 | 棉针织T恤及背心 | QUYNH NGUYEN | 美国 | $254 |
| 2023-06-21 | 发饰 | QUYNH NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2023-06-21 | 唇部化妆品 | HIEU PHAN | 越南 | $11 |
| 2023-06-21 | 女式非棉针织套装 | Hieu Phan Co., Ltd. | 美国 | $167 |
| 2023-06-21 | 棉针织T恤及背心 | Hieu Phan Co., Ltd. | 美国 | $141 |
| 2023-06-21 | 女式纺织裤 | Hieu Phan Co., Ltd. | 美国 | $18 |
| 2023-06-21 | 女式纺织裤 | QUYNH NGUYEN | 美国 | $47 |
| 2023-06-21 | 其他塑纺箱盒 | Hieu Phan Co., Ltd. | 美国 | $15 |
| 2023-06-21 | 女式非棉针织套装 | QUYNH NGUYEN | 美国 | $31 |