Hieu Phan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HIếU PHAN
22
进口笔数
0
出口笔数
$83.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317405196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S3255F |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | 453A/38 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU PHAN |
| 企业英文名称 | HIEU PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453A/38 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84834567748 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $79.0K |
| 越南 | 15 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.0K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Adixon Oster Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Vu Gia One Member Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $855 | 女式纺织裤、其他食品制剂 |
| Viettel Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $534 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $342 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| South Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341 | 女式非棉针织套装、女式纺织裤 |
| Anh Sang Viet Transport Services Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $274 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $80 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 棉针织连衣裙 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-14 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $8 |
| 2026-01-14 | 女式毛大衣 | — | 越南 | $23 |
| 2026-01-14 | 其他人纤针织服装 | — | 越南 | $120 |
| 2026-01-14 | 毛针织服装 | — | 越南 | $106 |
| 2026-01-14 | 棉针织女衬衫 | — | 越南 | $50 |
| 2026-01-14 | 棉制女裙 | — | 越南 | $14 |
| 2026-01-14 | 棉针织裤 | — | 越南 | $57 |
| 2026-01-14 | 棉针织裤 | — | 越南 | $39 |
| 2026-01-14 | 救生衣 | — | 越南 | $3 |