Vu Gia One Member Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ Vũ GIA
1
进口笔数
116
出口笔数
$180
进口金额
$23.5K
出口金额
2023-07-07
最近进口
2025-07-12
最近出口
1
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316481162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVK0GTU |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | 11/27 Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA ONE MEMBER TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/27 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84793213886 |
| 邮箱 | gpdnsg2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $20.8K |
| 越南 | 6 | $1.2K |
| 加拿大 | 3 | $697 |
| 墨西哥 | 2 | $594 |
| 法国 | 2 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Returns Department | 越南 | 1 | $180 | 咖啡提取物、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Fashion | 印度 | 6 | $1.2K | 女式非合成套装、针织头饰 |
| Trong Hoang | 美国 | 5 | $914 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
| Hieu Phan | 美国 | 2 | $855 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| Lien Chu | 美国 | 3 | $837 | 女式纺织裤、其他纤维纸板容器 |
| Tam Nguyen | 美国 | 3 | $727 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Nguyen Quynh | 美国 | 3 | $679 | 女式纺织裤、皮革运动鞋 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $636 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Dieu Phuong | 美国 | 2 | $587 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Tracie Nguyen | 美国 | 3 | $520 | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| Yen Pham | 美国 | 3 | $468 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 茶提取物及制品 | RETURNS DEP | 越南 | $90 |
| 2023-07-07 | 咖啡提取物 | RETURNS DEP | 越南 | $90 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 其他人纤针织服装 | KIM NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2025-07-12 | 塑料容器 | KIM NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2025-07-12 | 棉针织裤 | KIM NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2025-07-12 | 剪刀及刀片 | KIM NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-04-15 | 鱼肉制品 | VUONG LY HUONG | 美国 | $68 |
| 2025-04-15 | 鱼肉制品 | VUONG LY HUONG | 美国 | $182 |
| 2025-02-24 | 其他玻璃制品 | TRAN HAT | 美国 | $8 |
| 2025-02-24 | 混合调味料 | TRAN HAT | 美国 | $12 |
| 2025-02-24 | 3公斤内红茶 | TRAN HAT | 美国 | $1 |
| 2025-02-24 | 其他加工水果 | TRAN HAT | 美国 | $8 |