Son Phat Packaging Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì SơN PHáT
3
进口笔数
42
出口笔数
$78.8K
进口金额
$215.6K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400948321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN047HUXY |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Khương, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ SƠN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0983345943 |
| 邮箱 | baobisonphat1618@gmail.com |
| 官网 | baobisonphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $215.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.8K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $212.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $782 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-09 | 其他制冷设备 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-28 | 橡塑挤出机 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-05-28 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-26 | 其他橡塑机械 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-03-26 | 其他橡塑机械 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-26 | 其他橡塑成型机 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-05-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-04-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |