Hung An Phu Garment & Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未漂白棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY HưNG AN PHú
4
进口笔数
8
出口笔数
$53.2K
进口金额
$76.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-06-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315517634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHHC6MG |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí, Khu phố 1, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HƯNG AN PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG AN PHU GARMENT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873094460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520819 | 未漂白棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $76.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.2K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $76.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-17 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-10-01 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-10-01 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-09-29 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-09-29 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $320 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-02-06 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-02-06 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-02-02 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-02-02 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-02-02 | 未漂白棉布 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |