GOONSAN EXPORT IMPORT TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GOONSAN
4
进口笔数
0
出口笔数
$201.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU0KFBS |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Hoàng Xá, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOONSAN |
| 企业英文名称 | GOONSAN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975338443 |
| 邮箱 | ketgoonsan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $201.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $188.0K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| SHANDONG JINBEILAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 单功能打印机 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FOSHAN YINSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $19 | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 单功能打印机 | SHANDONG JINBEILAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-10-13 | 其他石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | FOSHAN YINSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19 |
| 2023-02-15 | 数控金属折弯机 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $188.0K |