ZOBY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZOBY
1
进口笔数
13
出口笔数
$72
进口金额
$8.9K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2025-08-13
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314966940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GHC8F2 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 26/13 Phan Văn Hớn, ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOBY |
| 企业英文名称 | ZOBY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Đường Lâm Thị Hố, Khu phố 32, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $4.6K |
| 土耳其 | 2 | $1.0K |
| 突尼斯 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 2 | $440 |
| 印度尼西亚 | 2 | $422 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $400 |
| 法国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT WAHYU WAHANA CARGO | 印度尼西亚 | 1 | $72 | 化纤连衣裙、化纤衬裙 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St Martins House Ltd | 英国 | 3 | $4.6K | 其他水泥制品、其他瓷制品 |
| Cesar Makina Tekstil Gida San. ve Dis Tic. Ltd. | 土耳其 | 2 | $1.0K | 非家用缝纫机 |
| STE Material Confection | 突尼斯 | 1 | $1.0K | 非家用缝纫机 |
| L'Atelier de la Casquette | 越南 | 1 | $1.0K | 针织头饰 |
| Grand Hyatt Singapore | 新加坡 | 2 | $440 | 其他塑纺箱盒、塑料餐具 |
| Tanawo Althaqafat Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $400 | 药用植物、燃烧类香料 |
| PT Shinwon Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $377 | 印刷标签、其他印刷品 |
| Faurecia Clean Mobility Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 1 | $45 | 其他硫化橡胶制品、非不锈钢管件 |
| Xeilom Zac Du Plateau | 法国 | 1 | $40 | 纸制文具套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 其他瓷制品 | PT WAHYU WAHANA CARGO | 印度尼西亚 | $72 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $1.2K |
| 2025-08-13 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $91 |
| 2025-08-13 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $675 |
| 2025-08-13 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $60 |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $1.2K |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $50 |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $300 |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $156 |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $105 |
| 2025-07-07 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $150 |