ZOBY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZOBY

1
进口笔数
13
出口笔数
$72
进口金额
$8.9K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2025-08-13
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314966940
企查查编码QVN1GHC8F2
成立日期2018-04-04
联系地址26/13 Phan Văn Hớn, ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZOBY
企业英文名称ZOBY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92 Đường Lâm Thị Hố, Khu phố 32, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
420292其他塑纺箱盒
681099其他水泥制品
330741燃烧类香料
481730纸制文具套装
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
650500针织头饰
691410其他瓷制品
691490其他陶瓷制品
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$4.6K
土耳其2$1.0K
突尼斯1$1.0K
越南1$1.0K
新加坡2$440
印度尼西亚2$422
沙特阿拉伯1$400
法国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT WAHYU WAHANA CARGO印度尼西亚1$72化纤连衣裙、化纤衬裙

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St Martins House Ltd英国3$4.6K其他水泥制品、其他瓷制品
Cesar Makina Tekstil Gida San. ve Dis Tic. Ltd.土耳其2$1.0K非家用缝纫机
STE Material Confection突尼斯1$1.0K非家用缝纫机
L'Atelier de la Casquette越南1$1.0K针织头饰
Grand Hyatt Singapore新加坡2$440其他塑纺箱盒、塑料餐具
Tanawo Althaqafat Co.沙特阿拉伯1$400药用植物、燃烧类香料
PT Shinwon Indonesia印度尼西亚1$377印刷标签、其他印刷品
Faurecia Clean Mobility Indonesia, PT印度尼西亚1$45其他硫化橡胶制品、非不锈钢管件
Xeilom Zac Du Plateau法国1$40纸制文具套装

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14其他瓷制品PT WAHYU WAHANA CARGO印度尼西亚$72

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$1.2K
2025-08-13其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$91
2025-08-13其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$675
2025-08-13其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$60
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$1.2K
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$50
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$300
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$156
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$105
2025-07-07其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$150

相关企业 · 同类产品

ZOBY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →