Polychemie Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYCHEMIE VIET NAM
128
进口笔数
229
出口笔数
$2.10M
进口金额
$609.71M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314642551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0TT92U |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | số 17, Đường Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYCHEMIE VIET NAM |
| 企业英文名称 | POLYCHEMIE VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 17, Đường Nguyễn Hiến Lê, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84899757508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 128 | $2.10M |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $609.61M |
| 印度尼西亚 | 8 | $72.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polychemie Asia Pacific Permai, PT | 印度尼西亚 | 125 | $2.10M | 聚合物胶粘剂、纸基研磨料 |
| PT Ekamant Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $6.0K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $608.65M | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $400.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 60 | $301.4K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $207.8K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Polychemie Asia Pacific Permai, PT | 印度尼西亚 | 8 | $72.0K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $15.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $9.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 2 | $6.5K | 非乙烯塑料袋、聚合物胶粘剂 | |
| Vinawood Co., Ltd. | 3 | $4.5K | 聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $774 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $828 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $339 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $432 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $432 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI | 印度尼西亚 | $2.4K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 聚合物胶粘剂 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物胶粘剂 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $134 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $166 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $171 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $269 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $134 |