Polychemie Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POLYCHEMIE VIET NAM

128
进口笔数
229
出口笔数
$2.10M
进口金额
$609.71M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-11进口 $58.9K · 3 笔出口 $52.0K · 5 笔2023-12进口 $52.7K · 3 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-01进口 $41.8K · 3 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-06进口 $117.7K · 9 笔出口 $68.0K · 12 笔2024-07进口 $102.9K · 6 笔出口 $60.2K · 10 笔2024-08进口 $84.0K · 4 笔出口 $98.1K · 8 笔2024-09进口 $49.6K · 2 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-10进口 $139.6K · 9 笔出口 $150.1K · 15 笔2024-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $98.3K · 9 笔2024-12进口 $81.7K · 5 笔出口 $73.9K · 9 笔2025-01进口 $97.5K · 6 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-02进口 $143.7K · 8 笔出口 $95.0K · 7 笔2025-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-05进口 $34.4K · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $53.1K · 8 笔2025-07进口 $59.3K · 3 笔出口 $47.0K · 6 笔2025-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-09进口 $51.8K · 3 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $80.2K · 5 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $46.1K · 3 笔出口 $58.8K · 9 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $31.7K · 8 笔2026-02进口 $51.2K · 4 笔出口 $32.9K · 3 笔2026-03进口 $28.9K · 2 笔出口 $37.8K · 8 笔2026-04进口 $87.8K · 3 笔出口 $33.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-11进口 $58.9K · 3 笔出口 $52.0K · 5 笔2023-12进口 $52.7K · 3 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-01进口 $41.8K · 3 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-06进口 $117.7K · 9 笔出口 $68.0K · 12 笔2024-07进口 $102.9K · 6 笔出口 $60.2K · 10 笔2024-08进口 $84.0K · 4 笔出口 $98.1K · 8 笔2024-09进口 $49.6K · 2 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-10进口 $139.6K · 9 笔出口 $150.1K · 15 笔2024-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $98.3K · 9 笔2024-12进口 $81.7K · 5 笔出口 $73.9K · 9 笔2025-01进口 $97.5K · 6 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-02进口 $143.7K · 8 笔出口 $95.0K · 7 笔2025-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-05进口 $34.4K · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $53.1K · 8 笔2025-07进口 $59.3K · 3 笔出口 $47.0K · 6 笔2025-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-09进口 $51.8K · 3 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $80.2K · 5 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $46.1K · 3 笔出口 $58.8K · 9 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $31.7K · 8 笔2026-02进口 $51.2K · 4 笔出口 $32.9K · 3 笔2026-03进口 $28.9K · 2 笔出口 $37.8K · 8 笔2026-04进口 $87.8K · 3 笔出口 $33.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314642551
企查查编码QVNN0TT92U
成立日期2017-09-25
联系地址số 17, Đường Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POLYCHEMIE VIET NAM
企业英文名称POLYCHEMIE VIET NAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 17, Đường Nguyễn Hiến Lê, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84899757508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
680520纸基研磨料
390931氨基树脂初级形状
3506101kg以下胶粘剂
680510织物基研磨粉
846711气动旋转手动工具
680422陶瓷磨轮
320890聚合物基油漆
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
680520纸基研磨料
390931氨基树脂初级形状
350699其他粘合剂≤1kg
382499其他化学制剂
680510织物基研磨粉
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚128$2.10M
中国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$609.61M
印度尼西亚8$72.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polychemie Asia Pacific Permai, PT印度尼西亚125$2.10M聚合物胶粘剂、纸基研磨料
PT Ekamant Indonesia印度尼西亚3$6.0K纸基研磨料、织物基研磨粉

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南26$608.65M瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南90$400.1K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Vinawood Co., Ltd.越南60$301.4K聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
Livax Vietnam Co., Ltd.越南19$207.8K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Polychemie Asia Pacific Permai, PT印度尼西亚8$72.0K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南11$29.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南3$15.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3$9.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807)2$6.5K非乙烯塑料袋、聚合物胶粘剂
Vinawood Co., Ltd.3$4.5K聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$774
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$828
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$360
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$339
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$360
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$3.0K
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$2.4K
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$432
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$432
2026-04-20聚合物胶粘剂PT POLYCHEMIE ASIA PACIFIC PERMAI印度尼西亚$2.4K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚合物胶粘剂CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$5.3K
2026-04-13聚合物胶粘剂CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$4.2K
2026-04-07聚合物胶粘剂SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-07聚合物胶粘剂SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-06聚合物胶粘剂EIDAI VIETNAM CO LTD越南$19.8K
2026-04-03纸基研磨料CONG TY TNHH VINAWOOD$134
2026-04-03纸基研磨料CONG TY TNHH VINAWOOD$166
2026-04-03纸基研磨料CONG TY TNHH VINAWOOD$171
2026-04-03纸基研磨料CONG TY TNHH VINAWOOD$269
2026-04-03纸基研磨料CONG TY TNHH VINAWOOD$134

相关企业 · 同类产品

Polychemie Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →