Outdoor Gear Service Trading Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ OUTDOOR GEAR

14
进口笔数
6
出口笔数
$62.8K
进口金额
$55.1K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317072525
企查查编码QVNYSM66H4
成立日期2021-12-10
联系地址22 Đường Xuân Thới Thượng 19-1, Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OUTDOOR GEAR
企业英文名称OUTDOOR GEAR SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127 đường XTT2, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0934616873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$62.3K
韩国1$475

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$40.4K
德国2$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Redbud New Material Technology Co., Ltd.中国4$33.7KPVC涂层织物、聚酯机织物
Changzhou Baixing Trading Co., Ltd.中国7$25.8K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.中国1$2.7K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Woojin Plastic Co., Ltd.韩国1$475塑料衣着附件、其他塑料制品
Tespack Oy芬兰1$128其他塑纺箱盒、其他蓄电池

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hadley Development LLC美国2$24.2K针织服装、男式化纤裤
Pursuit Platforms Llc美国2$16.1K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Varionsports GmbH德国2$14.7K女式合成纤维裤、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31聚氯乙烯涂层布ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2025-10-27聚氯乙烯涂层布ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2025-03-27PVC涂层织物ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2024-12-06PVC涂层织物ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2024-12-06聚氯乙烯涂层布ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$992
2024-10-03PVC涂层织物CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD中国$4.8K
2024-08-07聚氯乙烯涂层布CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD中国$7.5K
2024-07-09聚氯乙烯涂层布CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD中国$2.0K
2024-06-26其他塑料制品WOOJIN PLASTIC CO LTD韩国$206
2024-06-26其他塑料制品WOOJIN PLASTIC CO LTD韩国$48

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他纺织制品PURSUIT PLATFORMS LLC美国$1.6K
2025-12-02其他纺织制品Pursuit Platforms Llc美国$3.1K
2025-12-02其他纺织制品Pursuit Platforms Llc美国$1.4K
2025-12-02其他纺织制品PURSUIT PLATFORMS LLC美国$1.5K
2025-12-02其他塑纺箱盒Pursuit Platforms Llc美国$4.3K
2025-11-03其他塑纺箱盒PURSUIT PLATFORMS LLC美国$4.3K
2024-07-10其他塑料制品VARIOSPORTS GMBH德国$680
2024-07-10其他塑纺箱盒VARIOSPORTS GMBH德国$2.5K
2024-07-10其他塑纺箱盒VARIOSPORTS GMBH德国$5.0K
2024-07-10其他塑料制品VARIOSPORTS GMBH德国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Outdoor Gear Service Trading Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →