Outdoor Gear Service Trading Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ OUTDOOR GEAR
14
进口笔数
6
出口笔数
$62.8K
进口金额
$55.1K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317072525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSM66H4 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | 22 Đường Xuân Thới Thượng 19-1, Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OUTDOOR GEAR |
| 企业英文名称 | OUTDOOR GEAR SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 đường XTT2, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0934616873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $62.3K |
| 韩国 | 1 | $475 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $40.4K |
| 德国 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Redbud New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.7K | PVC涂层织物、聚酯机织物 |
| Changzhou Baixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.8K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $475 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Tespack Oy | 芬兰 | 1 | $128 | 其他塑纺箱盒、其他蓄电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadley Development LLC | 美国 | 2 | $24.2K | 针织服装、男式化纤裤 |
| Pursuit Platforms Llc | 美国 | 2 | $16.1K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Varionsports GmbH | 德国 | 2 | $14.7K | 女式合成纤维裤、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 聚氯乙烯涂层布 | ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-27 | 聚氯乙烯涂层布 | ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-03-27 | PVC涂层织物 | ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-12-06 | PVC涂层织物 | ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-06 | 聚氯乙烯涂层布 | ANHUI REDBUD NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $992 |
| 2024-10-03 | PVC涂层织物 | CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-07 | 聚氯乙烯涂层布 | CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-09 | 聚氯乙烯涂层布 | CHANGZHOU BAIXING TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-26 | 其他塑料制品 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2024-06-26 | 其他塑料制品 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $48 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他纺织制品 | PURSUIT PLATFORMS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 其他纺织制品 | Pursuit Platforms Llc | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-02 | 其他纺织制品 | Pursuit Platforms Llc | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 其他纺织制品 | PURSUIT PLATFORMS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 其他塑纺箱盒 | Pursuit Platforms Llc | 美国 | $4.3K |
| 2025-11-03 | 其他塑纺箱盒 | PURSUIT PLATFORMS LLC | 美国 | $4.3K |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | VARIOSPORTS GMBH | 德国 | $680 |
| 2024-07-10 | 其他塑纺箱盒 | VARIOSPORTS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-07-10 | 其他塑纺箱盒 | VARIOSPORTS GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | VARIOSPORTS GMBH | 德国 | $1.2K |