DATT General Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP DATT
10
进口笔数
0
出口笔数
$310.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106848008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS4US99 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 96, ngõ Lan Bá, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP DATT |
| 企业英文名称 | DATT GENERAL IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 96, ngõ Lan Bá, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0221 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979415555 |
| 邮箱 | dattcare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $310.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $310.6K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 工业称重机30-5000公斤 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 工业称重机30-5000公斤 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 衡器零件 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-16 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 工业称重机30-5000公斤 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-16 | 工业称重机30-5000公斤 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-03-16 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |