Yu Xing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他化纤织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yu Xing
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$94.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313147829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27HRU8Y |
| 成立日期 | 2015-03-04 |
| 联系地址 | Ô 4-6, DC 16 đường D38 Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YU XING |
| 企业英文名称 | YU XING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 4-6, DC 16 đường D38 Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937037358 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $92.6K |
| 孟加拉国 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 45 | $92.6K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Golden Chang Shoes (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $1.2K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Trade Max Holdings Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $892 | 塑料装饰品、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-03 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-04 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-04 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-01 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-02 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-02 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-03 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-03 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 其他化纤织物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.0K |