SMC TAN TAO CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Smc Tân Tạo
23
进口笔数
0
出口笔数
$24.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312090619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V2TQTQ |
| 成立日期 | 2012-12-18 |
| 联系地址 | Lô 33, Đường Trung Tâm, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SMC TÂN TẠO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 33, Đường Trung Tâm, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842837547454 |
| 传真 | +842837545666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $18.81M |
| 中国台湾 | 5 | $6.06M |
| 印度尼西亚 | 1 | $53.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 4 | $7.08M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $6.06M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 5 | $5.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.39M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.82M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.38M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 1 | $623.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $467.6K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| MARUBENI-ITOCHU STEEL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $53.7K | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $14.7K |
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $164.7K |
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $293.1K |
| 2026-01-19 | 热轧酸洗钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 热轧合金钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $52.0K |
| 2026-01-19 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $32.9K |
| 2025-12-02 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $55.1K |
| 2025-12-02 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $193.7K |