Namviet Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt
180
进口笔数
0
出口笔数
$186.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301985093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B42BT7 |
| 成立日期 | 2000-04-26 |
| 联系地址 | 307D Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +842839973979 |
| 邮箱 | info@namvietsteel.com |
| 官网 | www.namvietsteel.com |
| 传真 | +842839973737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $177.98M |
| 印度 | 2 | $5.53M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.84M |
| 日本 | 2 | $634.8K |
| 韩国 | 2 | $324.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 30 | $47.66M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $17.22M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $11.92M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $11.08M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 19 | $10.05M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.39M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $8.10M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.91M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 13 | $5.71M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.17M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $82.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $58.9K |