Namviet Steel Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt

180
进口笔数
0
出口笔数
$186.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.88M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.69M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.69M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.88M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.69M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.69M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301985093
企查查编码QVN0B42BT7
成立日期2000-04-26
联系地址307D Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
电话+842839973979
邮箱info@namvietsteel.com
官网www.namvietsteel.com
传真+842839973737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720839热轧钢卷
720810热轧花纹钢
720852热轧钢板
722870合金钢型材
721633H型钢≥80mm
820810金属加工机刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$177.98M
印度2$5.53M
印度尼西亚1$1.84M
日本2$634.8K
韩国2$324.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国30$47.66M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国12$17.22M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国13$11.92M热轧钢卷、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国10$11.08M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国19$10.05M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Beamplus International Pte. Ltd.新加坡7$8.39M热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡5$8.10M热轧钢卷、不锈钢卷材
C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国6$7.91M热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
Baogang Zhanbo International Trade Ltd.中国13$5.71M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港5$2.17M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$54.2K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$53.4K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$109.2K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$29.8K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$57.5K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$55.5K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$82.3K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$28.5K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$54.2K
2026-04-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$58.9K

相关企业 · 同类产品

Namviet Steel Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →