King Tai Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KING TAI Việt Nam
92
进口笔数
60
出口笔数
$9.26M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-09
最近出口
15
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701783178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCCD5F2 |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | Lô G-2-CN, Đường NA1, Khu công nghiệp Mỹ Phước II, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING TAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KING TAI TECHNOLOGY VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G-2-CN, Đường NA1, Khu công nghiệp Mỹ Phước II, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84913860367 |
| 邮箱 | pengilin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 76 | $8.74M |
| 中国 | 15 | $493.5K |
| 越南 | 1 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $1.45M |
| 瑞典 | 9 | $236.1K |
| 以色列 | 5 | $194.9K |
| 美国 | 3 | $154.8K |
| 安道尔 | 3 | $78.1K |
| 新加坡 | 2 | $60.4K |
| 中国 | 2 | $59.5K |
| 越南 | 1 | $47.8K |
| 塞拉利昂 | 1 | $34.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANMARK INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 59 | $7.91M | 高强度尼龙纱、高密度聚乙烯 |
| OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $855.3K | 高强度尼龙纱、其他钢铁制品 |
| Dongtai Yuanxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 并捻线机、其他铝制品 |
| Yangzhou Ocean Friend Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 纱线花边制造机、织机零件附件 |
| TAI HUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $76.5K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $75.6K | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Oceanmark International Corporation | 中国 | 1 | $60.0K | 初级形态聚酰胺、其他钢铁制品 |
| Nantong Wellness Spring Sports Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.9K | 离合器联轴器、硫化橡胶板片 |
| Oriental Industries (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 橡胶处理织物、聚酯高强力织物 |
| Shen Chie Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Tai Technology Ltd. | 中国台湾 | 32 | $1.45M | 人造纤维绳、其他绳缆 |
| King Tai Technology Ltd | 瑞典 | 9 | $236.1K | 其他户外娱乐设备、其他绳缆 |
| King Tai Technology Ltd | 以色列 | 5 | $194.9K | 人造纤维绳、其他绳缆 |
| King Tai Technology Ltd | 美国 | 3 | $154.8K | 其他绳缆、人造纤维绳 |
| King Tai Technology Ltd. | 安道尔 | 3 | $78.1K | 纱线及绳制品 |
| King Tai Technology Ltd | 新加坡 | 2 | $60.4K | 人造纤维绳、其他绳缆 |
| King Tai Technology Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 人造纤维绳 |
| ed06958db122a11cad02b7bbc621e4aa | 1 | $47.8K | ||
| King Tai Technology Ltd. | 塞拉利昂 | 1 | $34.0K | 其他绳缆、人造纤维绳 |
| King Tai Technology Ltd | 印度尼西亚 | 1 | $27.1K | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $160.0K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $160.0K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | TAI HUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-02-05 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $52.5K |
| 2026-01-15 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $303.6K |
| 2025-12-23 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $105.0K |
| 2025-11-18 | 其他瓷制品 | NANTONG WELLNESS SPRING SPORTS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-13 | 高密度聚乙烯 | OCEANMARK INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $276.0K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $443 |
| 2026-04-09 | 人造纤维绳 | King Tai Technology Ltd | 瑞典 | $2.5K |