Toan Tre Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$55.02M
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $823 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $823 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3601035228
企查查编码QVNP6CQCUB
成立日期2008-08-01
联系地址Y7B, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN TRẺ
企业英文名称TOAN TRE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Y7B, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842518878240
传真02518878241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482370模制纸浆
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
820810金属加工机刀
830220贱金属脚轮
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$55.02M
日本1$208

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南7$31.72M其他合金钢条、瓦楞纸箱
Hory Vietnam Co., Ltd.越南125$23.26M钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南7$20.1K其他钢铁制品、初级形态聚酰胺
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.7K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Advanced Multitech Co., Ltd.越南1$4.5K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam)越南1$2.2K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱
Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K电力控制板、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南2$379瓦楞纸箱、铅酸蓄电池

近期贸易明细

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-24模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-24模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$53
2026-07-24模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-24自粘塑料片Hory Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-07-24其他钢铁制品Hory Vietnam Co., Ltd.越南$71
2026-07-24其他钢铁制品Hory Vietnam Co., Ltd.越南$260
2026-07-22模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-22模制纸浆Hory Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-22自粘塑料片Hory Vietnam Co., Ltd.越南$136

相关企业 · 同类产品

Toan Tre Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →