Toan Tre Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$55.02M
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601035228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6CQCUB |
| 成立日期 | 2008-08-01 |
| 联系地址 | Y7B, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN TRẺ |
| 企业英文名称 | TOAN TRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Y7B, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842518878240 |
| 传真 | 02518878241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $55.02M |
| 日本 | 1 | $208 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.72M | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $23.26M | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.1K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $2.2K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $379 | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-22 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-22 | 模制纸浆 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-22 | 自粘塑料片 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |