Thu Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THụ HươNG
20
进口笔数
1
出口笔数
$1.76M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101887982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D4XWDC |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Lô R11, Đường số 9, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỤ HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R11, Đường số 9, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908722095 |
| 邮箱 | thuhuong0938@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 940511 | LED灯具 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600536 | 合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.26M |
| 德国 | 1 | $391.0K |
| 越南 | 7 | $108.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Changle Donggang Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.24M | 网眼薄纱织物、合成经编织物 |
| Karl Mayer (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $391.0K | 平型针织机、其他纺织预处理机械 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $108.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| XPORT TRADING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $24.7K | 其他塑料制品、发饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBS Integrated Services Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $11.0K | 合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-03-27 | LED灯具 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | LED灯具 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2026-01-19 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-12-12 | 合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE DONGGANG TEXTILE CO., LTD | 中国 | $34.8K |
| 2025-12-12 | 合成经编织物 | FUZHOU CHANGLE DONGGANG TEXTILE CO., LTD | 中国 | $101.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 合成经编织物 | UBS INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $11.0K |