Hoang Nguyen Technology Equipment Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 万用表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật - Dịch Vụ Hoàng Nguyên

46
进口笔数
11
出口笔数
$1.94M
进口金额
$131.9K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-02
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $652.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $92 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-05进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $652.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-07进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $92 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-05进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $652.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-07进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313381748
企查查编码QVNGBVFRM4
成立日期2015-08-04
联系地址175/28/30 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT - DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN
企业英文名称HOANG NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址175/28/30 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84935776493
邮箱hue.tran@hnts.com.vn
官网www.hnts.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903031万用表
903032记录式万用表
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
903033电测仪表
903039记录式电表
842123内燃机滤油器
853710电力控制板
854239其他电子IC
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
903031万用表
903032记录式万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国30$1.36M
奥地利10$518.4K
中国2$32.7K
日本3$14.4K
爱沙尼亚1$8.7K
马来西亚1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国10$123.0K
美国1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPEC LIMITED英国28$1.29M万用表、记录式万用表
Baur GmbH德国10$518.4K记录式电表、辐射检测仪器
The Testometric Co., Ltd.英国2$64.3K非金属测试机、材料测试机零件
RADIODETECTION LIMITED英国1$41.1K其他测量仪器、测量仪器零件
CETM Globaltest Pte. Ltd.新加坡1$11.7K万用表、非液体温度计
Hioki Singapore Pte. Ltd.新加坡2$11.4K辐射检测仪器、电测仪表
MULTI-LINK SDN. BHD.马来西亚1$1.0K记录式电表、带接头绝缘电线
Acore Filtration Co., Ltd.中国1$400内燃机滤油器、液体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPEC LIMITED英国10$123.0K万用表、记录式万用表
Vacuum Interrupters, Inc.美国1$8.9K电器装置零件、万用表

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03万用表IPEC LIMITED英国$12.8K
2026-07-01万用表RADIODETECTION LIMITED英国$41.1K
2026-06-08记录式万用表IPEC LIMITED英国$8.2K
2026-05-18万用表Baur GmbH奥地利$109.3K
2026-04-14内燃机滤油器Acore Filtration Co., Ltd.中国$100
2026-04-14内燃机滤油器Acore Filtration Co., Ltd.中国$100
2026-04-14内燃机滤油器Acore Filtration Co., Ltd.中国$100
2026-04-14内燃机滤油器Acore Filtration Co., Ltd.中国$100
2026-03-09记录式电表Baur GmbH奥地利$9.7K
2026-03-02万用表Baur GmbH奥地利$48.7K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02万用表IPEC LIMITED英国$13.0K
2025-06-27万用表IPEC LIMITED英国$6.5K
2025-06-03万用表IPEC LIMITED英国$6.5K
2025-04-19记录式万用表IPEC LIMITED英国$53.5K
2025-02-12万用表IPEC LIMITED英国$92
2024-11-12万用表IPEC LIMITED英国$12.5K
2024-08-29万用表IPEC LIMITED英国$19.0K
2024-05-10万用表IPEC LIMITED英国$6.1K
2023-12-14万用表IPEC LIMITED英国$880
2023-12-14万用表IPEC LIMITED英国$525

相关企业 · 同类产品

Hoang Nguyen Technology Equipment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →