Hoang Nguyen Technology Equipment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật - Dịch Vụ Hoàng Nguyên
46
进口笔数
11
出口笔数
$1.94M
进口金额
$131.9K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-02
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313381748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBVFRM4 |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 175/28/30 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT - DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175/28/30 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84935776493 |
| 邮箱 | hue.tran@hnts.com.vn |
| 官网 | www.hnts.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 30 | $1.36M |
| 奥地利 | 10 | $518.4K |
| 中国 | 2 | $32.7K |
| 日本 | 3 | $14.4K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $8.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $123.0K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPEC LIMITED | 英国 | 28 | $1.29M | 万用表、记录式万用表 |
| Baur GmbH | 德国 | 10 | $518.4K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 2 | $64.3K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| RADIODETECTION LIMITED | 英国 | 1 | $41.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| CETM Globaltest Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.7K | 万用表、非液体温度计 |
| Hioki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.4K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| MULTI-LINK SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 记录式电表、带接头绝缘电线 |
| Acore Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPEC LIMITED | 英国 | 10 | $123.0K | 万用表、记录式万用表 |
| Vacuum Interrupters, Inc. | 美国 | 1 | $8.9K | 电器装置零件、万用表 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $12.8K |
| 2026-07-01 | 万用表 | RADIODETECTION LIMITED | 英国 | $41.1K |
| 2026-06-08 | 记录式万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $8.2K |
| 2026-05-18 | 万用表 | Baur GmbH | 奥地利 | $109.3K |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | Acore Filtration Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | Acore Filtration Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | Acore Filtration Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | Acore Filtration Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-03-09 | 记录式电表 | Baur GmbH | 奥地利 | $9.7K |
| 2026-03-02 | 万用表 | Baur GmbH | 奥地利 | $48.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $13.0K |
| 2025-06-27 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $6.5K |
| 2025-06-03 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $6.5K |
| 2025-04-19 | 记录式万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $53.5K |
| 2025-02-12 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $92 |
| 2024-11-12 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $12.5K |
| 2024-08-29 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $19.0K |
| 2024-05-10 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $6.1K |
| 2023-12-14 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $880 |
| 2023-12-14 | 万用表 | IPEC LIMITED | 英国 | $525 |