Duc Lap Foam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ĐứC LậP FOAM
1
进口笔数
64
出口笔数
$6.4K
进口金额
$303.4K
出口金额
2024-01-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702473411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ5YQG3 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 335, Tờ bản đồ số 910, Đường Bình Chuẩn 34, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỨC LẬP FOAM |
| 企业英文名称 | DUC LAP FOAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 335, Tờ bản đồ số 910, Đường Bình Chuẩn 34, Khu, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84898672345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $280.9K |
| 韩国 | 3 | $22.4K |
| 法国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huasu Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $185.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $57.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.7K | 其他塑纺箱盒、其他绳缆 |
| LMG Bags Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| Hong Hyun Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 硫化泡沫橡胶、网眼薄纱织物 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 2 | $7.3K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| Hong Hyun Products Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.0K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Hong Hyun Yuma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、纱线及绳制品 |
| CONG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II (MST: 3700379491) ; | 越南 | 1 | $331 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | GUANGDONG HUASU INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $49 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $458 |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | Pungkook Corp | 越南 | $185 |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | Hong Hyun Products Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-09 | 非泡沫塑料片 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-09 | 硫化泡沫橡胶 | HONG HYUN YUMA ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II (MST: 3700379491) ; | 越南 | $331 |