The Jordan Garments (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIềU ĐăNG
228
进口笔数
103
出口笔数
$6.85M
进口金额
$14.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVBNND2 |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỀU ĐĂNG |
| 企业英文名称 | THE JORDON GARMENTS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản phẩm sản phẩm dã ngoại và nguyên phụ liệu may mặc. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842747409968 |
| 邮箱 | jordonvn@gmail.com |
| 传真 | 3740995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 474.9056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 600340 | 窄幅人造纤维织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 100 | $5.21M |
| 中国 | 76 | $804.5K |
| 中国香港 | 30 | $640.3K |
| 美国 | 4 | $105.4K |
| 越南 | 14 | $52.6K |
| 英国 | 14 | $29.2K |
| 哥伦比亚 | 7 | $5.1K |
| 比利时 | 2 | $231 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 78 | $13.53M |
| 英国 | 12 | $713.9K |
| 中国 | 7 | $425.7K |
| 越南 | 11 | $205.5K |
| 哥伦比亚 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE JORDON CORP | 中国台湾 | 101 | $4.95M | 其他化纤织物、聚酯短纤机织物 |
| The Jordan Corp. Ltd. | 中国香港 | 39 | $958.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| The Jordan Corp. | 中国 | 61 | $679.5K | 聚酯短纤机织物、其他化纤织物 |
| The Jordan Corp. | 越南 | 13 | $160.1K | 70-150克非织造布、自粘塑料片 |
| The Jordan Corp. | 美国 | 1 | $39.8K | 自粘塑料片 |
| ARTITEX TECHNICAL CORP | 中国台湾 | 5 | $29.7K | 印刷标签、其他服装配件 |
| The Jordan Corp | 英国 | 10 | $28.3K | 包覆橡胶绳、窄幅人造纤维织物 |
| The Jordan Corp. | 哥伦比亚 | 7 | $5.1K | 其他化纤织物、聚酯短纤机织物 |
| Paramo Ltd. | 英国 | 3 | $365 | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| The Jordan Corp | 比利时 | 1 | $39 | PVC涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE JORDON CORP | 中国台湾 | 78 | $13.53M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| The Jordan Corp | 英国 | 12 | $713.9K | 男式针织大衣、70-150克非织造布 |
| The Jordan Corp. | 中国 | 7 | $425.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| The Jordan Corp. | 越南 | 11 | $205.5K | 其他化纤织物、塑料纽扣 |
| The Jordan Corp. | 哥伦比亚 | 1 | $21 | 非金属塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $199 |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤机织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 包覆橡胶绳 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤机织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-25 | 包覆橡胶绳 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-25 | 硬挺纺织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $107 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $199 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PVC涂层织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-14 | PVC涂层织物 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 男式化纤套装 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-04-08 | 男式化纤套装 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $50.3K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $51.9K |
| 2026-02-10 | 男式化纤套装 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $24.1K |
| 2026-02-10 | 男式化纤大衣 | THE JORDON CORP | 中国台湾 | $120.8K |