Toan Nam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Toàn Nam

230
进口笔数
147
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127 · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $8.5K · 5 笔2023-12进口 $138 · 6 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-01进口 $101 · 5 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-02进口 $77 · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2024-03进口 $138 · 6 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $91 · 5 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-05进口 $119 · 6 笔出口 $37.7K · 3 笔2024-06进口 $132 · 6 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-07进口 $85 · 3 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-08进口 $50 · 3 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-09进口 $112 · 6 笔出口 $115.2K · 3 笔2024-10进口 $87 · 6 笔出口 $83.5K · 7 笔2024-11进口 $126 · 7 笔出口 $200.9K · 8 笔2024-12进口 $172 · 8 笔出口 $102.8K · 7 笔2025-01进口 $45 · 4 笔出口 $111.7K · 7 笔2025-02进口 $141 · 7 笔出口 $766 · 1 笔2025-03进口 $161 · 7 笔出口 $756 · 1 笔2025-04进口 $161 · 9 笔出口 $161.3K · 6 笔2025-05进口 $180 · 10 笔出口 $60.0K · 4 笔2025-06进口 $63 · 6 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-07进口 $144 · 11 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-08进口 $55 · 4 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $89 · 8 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $59 · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $81 · 5 笔出口 $991 · 1 笔2025-12进口 $50 · 4 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-01进口 $61 · 4 笔出口 $122.7K · 3 笔2026-02进口 $137 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196 · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $280 · 8 笔出口 $81.9K · 2 笔2026-05进口 $63 · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-06进口 $123 · 5 笔出口 $21.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127 · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $45 · 2 笔出口 $8.5K · 5 笔2023-12进口 $138 · 6 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-01进口 $101 · 5 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-02进口 $77 · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2024-03进口 $138 · 6 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $91 · 5 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-05进口 $119 · 6 笔出口 $37.7K · 3 笔2024-06进口 $132 · 6 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-07进口 $85 · 3 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-08进口 $50 · 3 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-09进口 $112 · 6 笔出口 $115.2K · 3 笔2024-10进口 $87 · 6 笔出口 $83.5K · 7 笔2024-11进口 $126 · 7 笔出口 $200.9K · 8 笔2024-12进口 $172 · 8 笔出口 $102.8K · 7 笔2025-01进口 $45 · 4 笔出口 $111.7K · 7 笔2025-02进口 $141 · 7 笔出口 $766 · 1 笔2025-03进口 $161 · 7 笔出口 $756 · 1 笔2025-04进口 $161 · 9 笔出口 $161.3K · 6 笔2025-05进口 $180 · 10 笔出口 $60.0K · 4 笔2025-06进口 $63 · 6 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-07进口 $144 · 11 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-08进口 $55 · 4 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $89 · 8 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $59 · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $81 · 5 笔出口 $991 · 1 笔2025-12进口 $50 · 4 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-01进口 $61 · 4 笔出口 $122.7K · 3 笔2026-02进口 $137 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196 · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $280 · 8 笔出口 $81.9K · 2 笔2026-05进口 $63 · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-06进口 $123 · 5 笔出口 $21.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303576434
企查查编码QVN0HAVNN4
成立日期2004-11-08
联系地址164H/1 Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN NAM
企业英文名称Toan Nam Trading Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118/4A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Sản xuất và mua bán hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan). Mua bán vải sợi và phụ liệu may mặc, văn phòng phẩm, các sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp (trừ kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật). Mua bán vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ.Bổ sung : Mua bán, sửa chữa, lắp ráp, máy tính, thiết bị văn phòng (không hoạt động xuất nhập khẩu hoặc nhận ủy thác xuất nhập khẩu thiết bị ngành in). Mua bán thực phẩm, thủy, hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Tư vấn và cung cấp phần mềm máy tính. Thiết kế hệ thống máy tính. Tư vấn các giải pháp công nghệ thông tin. Thiết kế trang web. Thiết kế tạo mẫu. Dịch vụ xử lý dữ liệu. Dịch vụ đánh máy vi tính (không cho thuê máy vi tính.
电话7712287
传真7712287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620240化纤女式大衣
610832女式化纤睡衣
620453女式化纤裙
940550非电照明器具
620920婴儿棉服
841451125W以下风扇
611030化纤针织服装
620822女式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国183$4.7K
意大利45$399
荷兰2$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$402.5K
菲律宾18$381.5K
泰国14$339.8K
波兰4$321.8K
马来西亚5$167.1K
挪威6$124.0K
美国34$81.6K
荷兰48$59.0K
毛里塔尼亚1$27.7K
越南7$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国157$4.0K聚酯短纤机织物
De Oost Bespoke Tailoring B.V.荷兰38$901聚酯短纤机织物、毛料套装
De Oost Bespoke Tailoring B.V.意大利35$272聚酯短纤机织物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bao An Sp. z o.o.波兰5$407.7K棉制女睡衣、女式化纤睡衣
Extra Electronic Co., Ltd.泰国10$247.1K泵及压缩机零件、125W以下风扇
Sixtynine Enterprise马来西亚4$156.9K其他塑料制品、非棉针织背心
Gmcp Panthera Dry Goods Trading菲律宾4$141.4K非机动自行车、藤柳家具
Golden Days Success Resource Trading Corp.菲律宾6$93.2K非电照明器具、钢铁铸件
Arkos A挪威4$92.5K其他塑料制品、非螺纹钢销
De Oost Bespoke Tailoring B.V.荷兰44$55.4K女式化纤夹克、女式化纤裤
Fashion Instyle Inc.美国14$39.0K化纤针织服装、女式化纤睡衣
Phuong Thuy Di Brezzo美国6$20.5K婴儿棉服
Smocked Bebe美国4$11.6K婴儿棉服

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$24
2026-06-26聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.意大利$7
2026-06-19聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.意大利$8
2026-06-11聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$52
2026-06-05聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$32
2026-05-27聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$11
2026-05-22聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$4
2026-05-21聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.意大利$6
2026-05-07聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$16
2026-05-07聚酯短纤机织物De Oost Bespoke Tailoring B.V.英国$15

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23藤编篮筐BUY2KOREA INC美国$144
2026-06-23藤编篮筐BUY2KOREA INC美国$79
2026-06-23藤编篮筐BUY2KOREA INC美国$133
2026-06-19其他印刷品BUY2KOREA INC美国$480
2026-06-16其他塑料制品ARKOS A/S挪威$475
2026-06-16其他塑料制品ARKOS A/S挪威$150
2026-06-16其他机器刀具ARKOS A/S挪威$1.9K
2026-06-16其他钢铁制品ARKOS A/S挪威$420
2026-06-16其他塑料制品ARKOS A/S挪威$500
2026-06-16非螺纹垫圈ARKOS A/S挪威$100

相关企业 · 同类产品

Toan Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →