Toan Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Toàn Nam
219
进口笔数
126
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303576434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HAVNN4 |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | 164H/1 Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN NAM |
| 企业英文名称 | Toan Nam Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/4A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Sản xuất và mua bán hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan). Mua bán vải sợi và phụ liệu may mặc, văn phòng phẩm, các sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp (trừ kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật). Mua bán vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ.Bổ sung : Mua bán, sửa chữa, lắp ráp, máy tính, thiết bị văn phòng (không hoạt động xuất nhập khẩu hoặc nhận ủy thác xuất nhập khẩu thiết bị ngành in). Mua bán thực phẩm, thủy, hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Tư vấn và cung cấp phần mềm máy tính. Thiết kế hệ thống máy tính. Tư vấn các giải pháp công nghệ thông tin. Thiết kế trang web. Thiết kế tạo mẫu. Dịch vụ xử lý dữ liệu. Dịch vụ đánh máy vi tính (không cho thuê máy vi tính. |
| 电话 | 7712287 |
| 传真 | 7712287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 175 | $4.5K |
| 意大利 | 42 | $378 |
| 荷兰 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $402.5K |
| 菲律宾 | 18 | $381.5K |
| 泰国 | 14 | $339.8K |
| 波兰 | 4 | $321.8K |
| 马来西亚 | 5 | $167.1K |
| 挪威 | 5 | $103.5K |
| 美国 | 16 | $80.7K |
| 荷兰 | 46 | $54.2K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $27.7K |
| 越南 | 7 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Oost Bespoke Tailoring B.V. | 英国 | 157 | $4.0K | 聚酯短纤机织物 |
| De Oost Bespoke Tailoring B.V. | 荷兰 | 27 | $714 | 聚酯短纤机织物、毛料套装 |
| De Oost Bespoke Tailoring B.V. | 意大利 | 35 | $272 | 聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $407.7K | 棉制女睡衣、女式化纤睡衣 |
| Extra Electronic Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $247.1K | 泵及压缩机零件、125W以下风扇 |
| Sixtynine Enterprise | 马来西亚 | 4 | $156.9K | 网球羽毛球拍 |
| Gmcp Panthera Dry Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $141.4K | 非机动自行车、藤柳家具 |
| Arkos A | 挪威 | 5 | $103.5K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| Golden Days Success Resource Trading Corp. | 菲律宾 | 6 | $93.2K | 非电照明器具、钢铁铸件 |
| De Oost Bespoke Tailoring B.V. | 荷兰 | 42 | $50.5K | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| Fashion Instyle Inc. | 美国 | 7 | $39.0K | 化纤针织服装、女式化纤睡衣 |
| Phuong Thuy Di Brezzo | 美国 | 4 | $20.5K | 婴儿棉服 |
| Trexico Logistics B.V. | 荷兰 | 4 | $3.7K | 合成假发制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $19 |
| 2026-04-18 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $19 |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $5 |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $5 |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $4 |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $4 |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 意大利 | $9 |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 意大利 | $9 |
| 2026-04-11 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $42 |
| 2026-04-11 | 聚酯短纤机织物 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 英国 | $42 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 化纤连衣裙 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $23.8K |
| 2026-04-03 | 其他纺织连衣裙 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $792 |
| 2026-04-03 | 女式化纤睡衣 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $23.8K |
| 2026-04-03 | 女式化纤裤 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 荷兰 | $72 |
| 2026-04-03 | 女式化纤睡衣 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 化纤女式大衣 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 荷兰 | $48 |
| 2026-04-03 | 女式化纤裙 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 荷兰 | $11 |
| 2026-04-03 | 非棉睡衣裤 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 非棉睡衣裤 | Bao An Sp. z o.o. | 波兰 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 女式化纤夹克 | DE OOST BESPOKE TAILORING BV | 荷兰 | $350 |