Viet Han Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN VIệT- HàN
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$115.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101642765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW6TUPE |
| 成立日期 | 2005-04-05 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ LK20A, LK20B đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VIỆT- HÀN |
| 企业英文名称 | VIET- HAN PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ LK20A, LK20B đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84909927799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $115.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 63 | $115.55M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 15 | $25.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise | 6 | $13.6K | 纸质卡片、印刷标签 | |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $7.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $5.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Vina Aron Co., Ltd. | 越南 | 1 | $999 | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 1 | $347 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 | |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM - CHI NHANH VINH PHUC | 2 | $305 | 印刷标签 | |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $269 | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $50 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $163 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $316 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $765 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $618 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $14 |