Dang Dinh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đằng Đỉnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$143.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702253399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02YBNG5 |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | DC 17, Ô 35B, Đường D21, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẰNG ĐỈNH |
| 企业英文名称 | DANG DINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC 17, Ô 35B, Đường D21, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $143.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Longyou Hardware Machines Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 非数控铣床、数控铣床 |
| Guangdong Taijin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Dongguan Mingyang CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 数控卧式车床、非数控刃磨机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 金属加工中心 | DONGGUAN LONGYOU HARDWARE MACHINES CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-08-05 | 金属加工中心 | DONGGUAN LONGYOU HARDWARE MACHINES CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2023-06-21 | 数控铣床 | GUANGDONG TAIJIN CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-06-21 | 金属加工中心 | GUANGDONG TAIJIN CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-06-14 | 其他测量仪器 | DONGGUAN MINGYANG CNC MACHINE TOOL CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-14 | 非数控刃磨机 | DONGGUAN MINGYANG CNC MACHINE TOOL CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-14 | 数控卧式车床 | DONGGUAN MINGYANG CNC MACHINE TOOL CO., LTD | 中国 | $20.0K |