Yuho Precision Vina Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT YUHO PRECISION VINA
21
进口笔数
5
出口笔数
$1.04M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316351692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y45UCQ |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Số 95 Đường số 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YUHO PRECISION VINA |
| 企业英文名称 | YUHO PRECISION VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường số 6, KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84362906269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $996.8K |
| 韩国 | 7 | $41.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Houding Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $531.6K | 金属加工中心、机床零件附件 |
| Anhui Bangwin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $317.0K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Jiaxing Houding Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $148.0K | 金属加工中心 |
| EGC Tech Z Master | 韩国 | 6 | $39.2K | 其他测量仪器、塑料管 |
| EGC Tech Z Master | 韩国 | 1 | $1.9K | 塑料管、塑料管件 |
| Shanghai Chenju Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-06 | 金属加工中心 | JIAXING HOUDING TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-01 | 金属加工机刀 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $103 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $80 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $83 |
| 2024-08-01 | 螺纹加工工具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $39 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $94 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
| 2024-08-01 | 可互换钻具 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $20 |