Minh Phong Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH PHONG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$355.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26EHRHG |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | 46/4 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHONG |
| 企业英文名称 | MINH PHONG INVESMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/4 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938671770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $355.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sea International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 6 | $206.8K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 7 | $95.3K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Moo Gung International Inc. | 越南 | 1 | $28.4K | 其他椰子 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodsruff LLC | 越南 | 1 | $16.8K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| Astribe Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他冷冻水果坚果 | ASTRIBE JOINT STOCK CO | 越南 | $7.6K |
| 2024-11-25 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.6K |
| 2024-09-24 | 其他冷冻水果坚果 | ASTRIBE JOINT STOCK CO | 越南 | $255 |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | ASTRIBE JOINT STOCK CO | 越南 | $255 |
| 2024-08-02 | 其他鲜果 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $85 |
| 2024-08-02 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $11.7K |
| 2024-08-02 | 葡萄柚和柚子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-02 | 番石榴芒果山竹 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $605 |
| 2024-07-17 | 其他椰子 | MOO GUNG INTERNATIONAL INC | 越南 | $28.4K |
| 2024-07-16 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $14.9K |