Ngo Thanh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngô Thanh Thanh
16
进口笔数
0
出口笔数
$459.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309559717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQX47NX |
| 成立日期 | 2009-11-30 |
| 联系地址 | 928 Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ THANH THANH |
| 企业英文名称 | NGO THANH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 928 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84839561928 |
| 传真 | +84839561929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $285.0K |
| 马来西亚 | 8 | $174.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.C.R. Rubber Industry Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $285.0K | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| Malaysian Consortium of Rubber Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $138.1K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Klas Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $36.0K | 硬质PVC管、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $672 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $915 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $888 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $984 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $975 |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | KLAS PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $208 |