RIK Construction Machinery Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH RIK
99
进口笔数
0
出口笔数
$543.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102285555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39UG5AJ |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 13, Đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH RIK |
| 企业英文名称 | RIK CONSTRUCTION MACHINERY PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 13, Đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913216368 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $543.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Santian Oil Filter Co., Ltd. | 中国 | 71 | $318.5K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Zhejiang Jianren Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $71.6K | 土方机械零件、机械零件 |
| Ningbo Wufang Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.6K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Jiangxi B Nail Construction Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.4K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| Zhejiang Santian A/C Compressor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 轴承座 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-05-08 | 空调机零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-05-08 | 土方机械零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $296 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-05-08 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $254 |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO LTD | 中国 | $23 |