AVM Petroleum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AVM
16
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53VGH9D |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Ngách 03, Ngõ 18, Xóm Lăng, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ AVM |
| 企业英文名称 | AVM PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84868935556 |
| 邮箱 | avmgroup0220@gmail.com |
| 官网 | www.avmgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $8.4K |
| 德国 | 8 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 荷兰 | 3 | $661 |
| 中国 | 2 | $84 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $32 |
| 意大利 | 1 | $25 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perma Tec GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $6.5K | 其他润滑剂、其他功能机器 |
| Des-Case Corporation | 美国 | 2 | $5.1K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Des Case Corporation | 美国 | 3 | $3.3K | 气体过滤机械、液体流量计 |
| RMF Systems B.V. | 荷兰 | 3 | $1.7K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 计量液体泵 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $75 |
| 2026-03-31 | 功能机器零件 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $38 |
| 2026-03-31 | 计量液体泵 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $421 |
| 2026-03-31 | 计量液体泵 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $393 |
| 2026-03-06 | 功能机器零件 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $499 |
| 2026-03-06 | 计量液体泵 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $713 |
| 2026-01-27 | 液体计量表 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $532 |
| 2025-12-19 | 其他往复泵 | DES CASE CORP ORATION | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-15 | 液体计量表 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $188 |
| 2025-10-15 | 二氧化锰电池 | PERMA TEC GMBH & CO KG | 德国 | $60 |