Khoi Lam Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG KHôI LâM
12
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107967287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BSD5GF |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 87, ngách 27, ngõ 128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHÔI LÂM |
| 企业英文名称 | KHOI LAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87, ngách 27, ngõ 128C Đại La, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84986015261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $71.4K |
| 德国 | 1 | $47.4K |
| 美国 | 2 | $20.4K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schroedahl GmbH | 德国 | 1 | $47.4K | 止回阀、阀门龙头 |
| CS Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 食品机械零件、金属表面酸洗制剂 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| PDC Machines, LLC | 美国 | 1 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Air Lock Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Yongjia Xinhai Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Penglai Huaan Basalt Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他耐火陶瓷、其他石制品 |
| BDK VALVE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guan Volk Flow Controls Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| 5e82e14e2422eea696412a1bcfc25a67 | 1 | $890 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 阀门龙头 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $47.4K |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | BDK VALVE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2024-08-01 | 止回阀 | PDC MACHINES LLC | 美国 | $2.1K |
| 2024-08-01 | 止回阀 | PDC MACHINES LLC | 美国 | $2.8K |
| 2024-08-01 | 止回阀 | PDC MACHINES LLC | 美国 | $2.4K |
| 2024-08-01 | 止回阀 | PDC MACHINES LLC | 美国 | $2.4K |
| 2024-08-01 | 安全阀 | PDC MACHINES LLC | 美国 | $1.2K |
| 2023-12-11 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |
| 2023-12-11 | 不锈钢管配件 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-12-11 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $438 |