DK Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK GROUP
10
进口笔数
5
出口笔数
$17.6K
进口金额
$19.3K
出口金额
2024-04-04
最近进口
2024-04-05
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600927431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW4QKDH |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Số nhà 284, đường Đông Phú, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK GROUP |
| 企业英文名称 | DK GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 284, đường Đông Phú, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9900 - Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84987911202 |
| 邮箱 | dkgroup.911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $16.7K |
| 越南 | 1 | $873 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| edfd22788265c4f36113ae9791294bc0 | 9 | $16.6K | ||
| Vietnam Story Co., Ltd. | 越南 | 1 | $873 | 非医用橡胶手套、木薯淀粉 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $147 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| edfd22788265c4f36113ae9791294bc0 | 5 | $19.0K | ||
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $365 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2024-04-04 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2024-04-04 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2024-04-04 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2024-04-04 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2024-04-04 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2024-04-04 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2024-04-04 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-04-04 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2024-04-04 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2024-04-05 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $306 |