Anh Kiet Marine Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 黄铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HàNG HảI ANH KIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201852357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM57PVXY |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Số 717 đường Mạc Đăng Doanh, khu dân cư Phúc Hải 1, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET MARINE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 717 đường Mạc Đăng Doanh, khu dân cư Phúc Hải 1, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02253981472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741121 | 黄铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.8K | 黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-01-06 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2024-01-13 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2024-01-13 | 黄铜管 | Sy Metal Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |