Thanh Phong Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Thanh Phong
17
进口笔数
201
出口笔数
$6.83M
进口金额
$23.50M
出口金额
2023-10-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801126698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXDH2WN |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Đường ĐT.741, Khu phố Bình Giang 2, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, Khu phố Bình Giang 2, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84384779999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 16 | $6.57M |
| 加纳 | 1 | $269.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 154 | $17.05M |
| 中国 | 20 | $3.43M |
| 越南 | 10 | $1.18M |
| 瑞士 | 9 | $957.6K |
| 荷兰 | 4 | $449.7K |
| 新加坡 | 3 | $260.6K |
| 西班牙 | 1 | $178.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam | 科特迪瓦 | 3 | $2.84M | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 科特迪瓦 | 2 | $1.13M | 带壳腰果 |
| Holy Price Cooperative Society | 科特迪瓦 | 3 | $849.7K | 带壳腰果、其他含油籽仁 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 3 | $578.9K | 带壳腰果、干木豆 |
| Pajson Global DMCC | 科特迪瓦 | 3 | $559.9K | 带壳腰果 |
| Viet Phi Agricultural Joint Stock Company | 科特迪瓦 | 1 | $368.1K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 1 | $269.2K | 带壳腰果 |
| Yellow Stone FZE | 阿联酋 | 1 | $238.5K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 151 | $16.79M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| CETECOM SA | 瑞士 | 9 | $957.6K | 去壳腰果 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 8 | $878.9K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $677.6K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Yizhu Agricultural Professional Cooperatives | 中国 | 4 | $675.8K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 4 | $635.6K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 3 | $623.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $558.6K | 技术分类天然橡胶、去壳腰果 |
| Jingxi Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $506.7K | 去壳腰果 |
| Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | 4 | $449.7K | 去壳腰果、葵花籽 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN BO BIEN NGA | 科特迪瓦 | $591.5K |
| 2023-10-09 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $581.5K |
| 2023-10-09 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $573.2K |
| 2023-10-09 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $581.5K |
| 2023-10-09 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $573.2K |
| 2023-09-22 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $532.0K |
| 2023-09-22 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 加纳 | $269.2K |
| 2023-09-12 | 带壳腰果 | PAJSON GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $168.3K |
| 2023-09-12 | 带壳腰果 | PAJSON GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $221.9K |
| 2023-09-06 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN BO BIEN NGA | 科特迪瓦 | $537.3K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $115.0K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $115.0K |
| 2026-03-24 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-03-21 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $106.4K |