ANZ VIET NAM SERVICE TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ANZ VIệT NAM

19
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315951457
企查查编码QVNV7PBTWN
成立日期2019-10-10
联系地址A22/29 Quốc Lộ 50, Ấp 1A, Tổ 22, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANZ VIỆT NAM
企业英文名称ANZ VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A22/29 Quốc Lộ 50, Ấp 1A, Tổ 22, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84981256735
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080450番石榴芒果山竹

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$4.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南19$4.67M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$314.6K
2023-06-05带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$319.6K
2023-06-05带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$319.6K
2023-06-03带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$320.0K
2023-05-30番石榴芒果山竹HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$84.0K
2023-05-27番石榴芒果山竹HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$336.0K
2023-05-26带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$160.0K
2023-05-25带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$159.9K
2023-05-25带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$159.9K
2023-05-24带壳腰果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$159.8K

相关企业 · 同类产品

ANZ VIET NAM SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →