Puritrak Environmental Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP MôI TRườNG PURITRAK
18
进口笔数
0
出口笔数
$172.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108327120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R3J1NW |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 475/20/63 Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG PURITRAK |
| 企业英文名称 | PURITRAK ENVIRONMENTAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngách 475/20/63 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 2432010913 |
| 邮箱 | info@puritrak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $169.2K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olansi Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| OLANSI HEALTHCARE CO;LTD | 中国香港 | 1 | $39.7K | 气体过滤机械 |
| Guangzhou Olansi Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Dongguan Kelipai Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 过滤净化器零件 |
| Beijing Ereach Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 气体烟雾分析仪 |
| Tongxiang Fangxiang Filter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 40厘米以下纸袋、过滤净化器零件 |
| PurpleAir, Inc. | 美国 | 2 | $3.8K | 气体烟雾分析仪、静止变流器 |
| HONG KONG KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LIMITD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 过滤净化器零件 |
| Dongguan Kelipai Purification Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 过滤净化器零件 | TONGXIANG FANGXIANG FILTER CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | OLANSI HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | HONG KONG KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LIMITD | 中国 | $890 |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | HONG KONG KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LIMITD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-14 | 气体过滤机械 | OLANSI HEALTHCARE CO;LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-10-14 | 气体过滤机械 | OLANSI HEALTHCARE CO;LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-07-10 | 气体烟雾分析仪 | BEIJING EREACH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-04 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KELIPAI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |