Vietnam Quartz Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,297 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quartz Việt Nam

68
进口笔数
4,297
出口笔数
$2.66M
进口金额
$61.80M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-10-12
最近出口
12
供应商数
320
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.54M · 106 笔2023-12进口 $498.0K · 6 笔出口 $1.58M · 104 笔2024-01进口 $81.7K · 2 笔出口 $1.61M · 111 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $981.6K · 81 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 171 笔2024-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $1.86M · 160 笔2024-05进口 $330.1K · 3 笔出口 $1.64M · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 112 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.60M · 123 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 115 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $1.91M · 128 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 101 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.31M · 92 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $1.50M · 95 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $1.04M · 72 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.07M · 73 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.14M · 76 笔2025-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $1.25M · 76 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 105 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $1.13M · 85 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $924.0K · 63 笔2025-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.13M · 82 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $940.7K · 75 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.22M · 75 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.41M · 108 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 90 笔2026-01进口 $76.6K · 2 笔出口 $1.54M · 97 笔2026-02进口 $223.0K · 2 笔出口 $1.19M · 78 笔2026-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.13M · 80 笔2026-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $1.29M · 81 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 66 笔2026-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $1.18M · 70 笔2026-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $988.1K · 65 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.54M · 106 笔2023-12进口 $498.0K · 6 笔出口 $1.58M · 104 笔2024-01进口 $81.7K · 2 笔出口 $1.61M · 111 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $981.6K · 81 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 171 笔2024-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $1.86M · 160 笔2024-05进口 $330.1K · 3 笔出口 $1.64M · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 112 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.60M · 123 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 115 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $1.91M · 128 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 101 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.31M · 92 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $1.50M · 95 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $1.04M · 72 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.07M · 73 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.14M · 76 笔2025-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $1.25M · 76 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 105 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $1.13M · 85 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $924.0K · 63 笔2025-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.13M · 82 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $940.7K · 75 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.22M · 75 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.41M · 108 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 90 笔2026-01进口 $76.6K · 2 笔出口 $1.54M · 97 笔2026-02进口 $223.0K · 2 笔出口 $1.19M · 78 笔2026-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.13M · 80 笔2026-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $1.29M · 81 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 66 笔2026-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $1.18M · 70 笔2026-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $988.1K · 65 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2600656735
企查查编码QVNNT24H22
成立日期2010-01-04
联系地址Lô B10, khu công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUARTZ VIỆT NAM
企业英文名称Vietnam Quartz joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话974216457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
250610石英
680421金刚石砂轮
401699其他硫化橡胶制品
392062PET塑料片材
848060矿物材料模具
850152750W-75kW交流电机
847480矿物燃料成型机
847432沥青混合机
320710制成颜料

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
701690泡沫玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$2.47M
印度20$196.0K
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,083$56.79M
波多黎各10$383.9K
越南15$274.5K
新西兰12$261.0K
印度7$197.1K
约旦9$118.5K
马耳他3$110.1K
加拿大3$80.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dava Industry Co., Ltd.越南41$1.57M加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国3$644.0K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国香港1$195.0K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Shyam Chemicals & Minerals印度8$116.3K石英、长石
Gloria Holding Co., Ltd.斯里兰卡1$56.1K陶瓷磨轮、高铝耐火砖
Diamond Stone Industries印度3$53.2K石英、天然硅砂
BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED印度2$16.3K其他水泥制品、石英
R.R.STONES PRIVATE LIMITED印度1$10.0K长石、石英
Resia Mfg Llc美国1$200其他水泥制品
A. Ayyappan印度5$175自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 320)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. International, Inc.美国1,273$20.23M其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
CKF美国220$2.65M其他水泥制品、5mm以下MDF板
INDUS TRADE & TECHNOLOGY LLC美国107$1.47M其他水泥制品、切割大理石
PFL Enterprises, Inc.美国105$1.34M其他水泥制品
GRAN TRADE INC美国80$1.22M其他水泥制品、简单切割花岗岩
SV STONES INC美国84$1.12M其他水泥制品、加强石制瓦片
Casa Bella Oregon Llc美国72$1.01M其他水泥制品
Dorado Surfaces美国99$960.3K其他水泥制品、加强石制瓦片
Top Stone LLC美国62$791.4K其他水泥制品、花岗岩制品
MS INTERNATIONAL, INC.美国72$0PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10金刚石砂轮Dava Industry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-10PET塑料片材Dava Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-10其他硫化橡胶制品Dava Industry Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-10陶瓷磨轮Dava Industry Co., Ltd.中国$14.8K
2026-06-04陶瓷磨轮Dava Industry Co., Ltd.中国$14.7K
2026-06-04PET塑料片材Dava Industry Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-04750W-75kW交流电机Dava Industry Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-04金刚石砂轮Dava Industry Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-03自粘塑料卷A. Ayyappan印度$30
2026-04-02其他硫化橡胶制品Dava Industry Co., Ltd.中国$2.9K

出口(共 4,297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12其他水泥制品Builders Warehouse美国$0
2026-09-18其他水泥制品AGASTYA USA INC美国$0
2026-09-16其他水泥制品Builders Warehouse美国$0
2026-09-13ARTIFICIAL QUARTZ SLABSM & F BUSINESS CORPORATION美国$0
2026-09-13ARTIFICIAL QUARTZ SLABSM & F BUSINESS CORPORATION美国$0
2026-09-09其他水泥制品AGASTYA USA INC美国$0
2026-08-28COMPOSITE SLABS PO XXXXXX—美国$0
2026-08-16ARTIFICIAL QUARTZ SLABS SCAC CODE: OEIA AMS NO.: VISAV2608024GK Granite, LLC美国$0
2026-08-16其他水泥制品TRADEWIDE TRADING LLC美国$0
2026-08-14ARTIFICIAL QUARTZ SLABS PO XXXXXBoston Granite Exchange美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Quartz Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →