Vietnam Quartz Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,771 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quartz Việt Nam
65
进口笔数
2,771
出口笔数
$2.61M
进口金额
$58.59M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
234
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600656735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT24H22 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Lô B10, khu công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUARTZ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 974216457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 250610 | 石英 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.42M |
| 印度 | 19 | $195.9K |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,628 | $55.18M |
| 波多黎各 | 10 | $383.9K |
| 越南 | 15 | $274.5K |
| 新西兰 | 12 | $261.0K |
| 印度 | 7 | $197.1K |
| 约旦 | 9 | $118.5K |
| 马耳他 | 3 | $110.1K |
| 加拿大 | 3 | $80.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.52M | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $644.0K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $195.0K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Shyam Chemicals & Minerals | 印度 | 8 | $116.3K | 石英、长石 |
| Gloria Holding Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $56.1K | 陶瓷磨轮、玻璃粉/粒 |
| Diamond Stone Industries | 印度 | 3 | $53.2K | 石英、天然硅砂 |
| Baba Super Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.3K | 其他水泥制品、石英 |
| R.R. Stones Private Ltd. | 印度 | 1 | $10.0K | 长石、石英 |
| Resia Mfg Llc | 美国 | 1 | $200 | 其他水泥制品 |
| A. Ayyappan | 印度 | 3 | $100 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 234)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. International, Inc. | 美国 | 1,220 | $19.42M | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| CKF Co. | 越南 | 108 | $2.65M | 其他水泥制品、5mm以下MDF板 |
| Indus Trade & Technology LLC | 美国 | 50 | $1.37M | 切割大理石、其他水泥制品 |
| PFL Enterprises, Inc. | 美国 | 52 | $1.31M | 其他水泥制品 |
| Gran Trade Inc. | 美国 | 39 | $1.20M | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| SV Stones, Inc. | 美国 | 44 | $1.08M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Casa Bella Oregon Llc | 美国 | 47 | $1.01M | 其他水泥制品 |
| ABL Supply LLC | 美国 | 35 | $990.1K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dorado Surfaces | 美国 | 52 | $960.3K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| MS International Inc. | 加拿大 | 32 | $532.6K | 其他水泥制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 陶瓷磨轮 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 陶瓷绝缘配件 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | PET塑料片材 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 2,771)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PS WHOLESALE FLOORS | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PS WHOLESALE FLOORS | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | — | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PS WHOLESALE FLOORS | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | ARACRUZ INTERNATIONAL GRANITE | 美国 | $23.6K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PS WHOLESALE FLOORS | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | LEGACY IN STONE INC | — | $10.9K |