Vietnam Quartz Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,771 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quartz Việt Nam

65
进口笔数
2,771
出口笔数
$2.61M
进口金额
$58.59M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
234
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 19 笔2023-09进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.78M · 82 笔2023-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $1.55M · 75 笔2023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.54M · 77 笔2023-12进口 $498.0K · 6 笔出口 $1.58M · 79 笔2024-01进口 $81.7K · 2 笔出口 $1.61M · 73 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $981.6K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 108 笔2024-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $1.86M · 89 笔2024-05进口 $330.1K · 3 笔出口 $1.64M · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 72 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.60M · 78 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 76 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $1.91M · 96 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 70 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.31M · 59 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $1.50M · 71 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $1.04M · 51 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.07M · 49 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.14M · 48 笔2025-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $1.25M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 77 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $1.13M · 56 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $924.0K · 46 笔2025-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.13M · 60 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $940.7K · 53 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.22M · 65 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.41M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 72 笔2026-01进口 $76.6K · 2 笔出口 $1.54M · 81 笔2026-02进口 $223.0K · 2 笔出口 $1.19M · 63 笔2026-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.13M · 60 笔2026-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $1.29M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 19 笔2023-09进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.78M · 82 笔2023-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $1.55M · 75 笔2023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.54M · 77 笔2023-12进口 $498.0K · 6 笔出口 $1.58M · 79 笔2024-01进口 $81.7K · 2 笔出口 $1.61M · 73 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $981.6K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 108 笔2024-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $1.86M · 89 笔2024-05进口 $330.1K · 3 笔出口 $1.64M · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 72 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.60M · 78 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 76 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $1.91M · 96 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 70 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.31M · 59 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $1.50M · 71 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $1.04M · 51 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.07M · 49 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.14M · 48 笔2025-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $1.25M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 77 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $1.13M · 56 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $924.0K · 46 笔2025-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $1.13M · 60 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $940.7K · 53 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.22M · 65 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.41M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 72 笔2026-01进口 $76.6K · 2 笔出口 $1.54M · 81 笔2026-02进口 $223.0K · 2 笔出口 $1.19M · 63 笔2026-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.13M · 60 笔2026-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $1.29M · 68 笔

工商档案

企业注册号2600656735
企查查编码QVNNT24H22
成立日期2010-01-04
联系地址Lô B10, khu công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUARTZ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话974216457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
250610石英
680421金刚石砂轮
401699其他硫化橡胶制品
848060矿物材料模具
392062PET塑料片材
850152750W-75kW交流电机
847480矿物燃料成型机
847432沥青混合机
320710制成颜料

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.42M
印度19$195.9K
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,628$55.18M
波多黎各10$383.9K
越南15$274.5K
新西兰12$261.0K
印度7$197.1K
约旦9$118.5K
马耳他3$110.1K
加拿大3$80.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dava Industry Co., Ltd.越南39$1.52M加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国3$644.0K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国香港1$195.0K其他钢铁制品、其他橡塑机械
Shyam Chemicals & Minerals印度8$116.3K石英、长石
Gloria Holding Co., Ltd.斯里兰卡1$56.1K陶瓷磨轮、玻璃粉/粒
Diamond Stone Industries印度3$53.2K石英、天然硅砂
Baba Super Minerals Pvt. Ltd.印度2$16.3K其他水泥制品、石英
R.R. Stones Private Ltd.印度1$10.0K长石、石英
Resia Mfg Llc美国1$200其他水泥制品
A. Ayyappan印度3$100自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 234)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. International, Inc.美国1,220$19.42MPVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品
CKF Co.越南108$2.65M其他水泥制品、5mm以下MDF板
Indus Trade & Technology LLC美国50$1.37M切割大理石、其他水泥制品
PFL Enterprises, Inc.美国52$1.31M其他水泥制品
Gran Trade Inc.美国39$1.20M其他水泥制品、简单切割花岗岩
SV Stones, Inc.美国44$1.08M其他水泥制品、加强石制瓦片
Casa Bella Oregon Llc美国47$1.01M其他水泥制品
ABL Supply LLC美国35$990.1K其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
Dorado Surfaces美国52$960.3K其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
MS International Inc.加拿大32$532.6K其他水泥制品、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02陶瓷磨轮DAVA INDUSTRY CO LTD中国$32.5K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$4.3K
2026-04-02陶瓷绝缘配件DAVA INDUSTRY CO LTD中国$1.8K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.5K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-04-02PET塑料片材DAVA INDUSTRY CO LTD中国$3.1K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.5K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-04-02其他硫化橡胶制品DAVA INDUSTRY CO LTD中国$2.9K

出口(共 2,771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$14.2K
2026-04-29其他水泥制品PS WHOLESALE FLOORS美国$8.3K
2026-04-29其他水泥制品PS WHOLESALE FLOORS美国$5.1K
2026-04-29其他水泥制品美国$12.2K
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$17.1K
2026-04-29其他水泥制品PS WHOLESALE FLOORS美国$5.6K
2026-04-29其他水泥制品ARACRUZ INTERNATIONAL GRANITE美国$23.6K
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$17.1K
2026-04-29其他水泥制品PS WHOLESALE FLOORS美国$8.0K
2026-04-28其他水泥制品LEGACY IN STONE INC$10.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Quartz Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →