DINH VU SERVICE & DEVELOPMENT INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENCOM

50
进口笔数
0
出口笔数
$5.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $270.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $303.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $315.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $274.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $270.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $303.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $315.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $274.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201304569
企查查编码QVNP0ATUSF
成立日期2013-07-15
联系地址Lô đất CN2.6A Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREENCOM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+842253629956
邮箱Contact@greencom.vn
官网greencom.vn
传真02253629956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚50$5.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚15$1.63M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚9$1.14M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚9$1.06M冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片
PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚8$898.8K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
CV Sumber Laut Rejeki印度尼西亚5$557.5K冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼
PT USAHA LAUT PANIPAHAN印度尼西亚4$382.0K冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$93.5K
2026-02-12冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$46.5K
2026-01-07冻墨鱼鱿鱼CV Sumber Laut Rejeki印度尼西亚$153.8K
2025-12-29冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$55.2K
2025-12-29冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$60.9K
2025-12-29冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$19.5K
2025-12-22冻墨鱼鱿鱼CV SUMBER LAUT REJEKI印度尼西亚$28.9K
2025-12-22冻墨鱼鱿鱼CV SUMBER LAUT REJEKI印度尼西亚$110.1K
2025-10-30冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$106.8K
2025-10-30冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$23.7K

相关企业 · 同类产品

DINH VU SERVICE & DEVELOPMENT INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →