DINH VU SERVICE & DEVELOPMENT INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENCOM
50
进口笔数
0
出口笔数
$5.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201304569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0ATUSF |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Lô đất CN2.6A Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842253629956 |
| 邮箱 | Contact@greencom.vn |
| 官网 | greencom.vn |
| 传真 | 02253629956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 50 | $5.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 15 | $1.63M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 9 | $1.14M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 9 | $1.06M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 8 | $898.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 5 | $557.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 4 | $382.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $93.5K |
| 2026-02-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $46.5K |
| 2026-01-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-12-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $55.2K |
| 2025-12-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $60.9K |
| 2025-12-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2025-12-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $28.9K |
| 2025-12-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $110.1K |
| 2025-10-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $106.8K |
| 2025-10-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $23.7K |