Sky Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBS TECH VIệT NAM
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1YEPN9 |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Lô 33 Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBS TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKY TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK-B29- 15, dự án khu đô thị SING GARDEN tại số 28, đường 06 VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0967624074 |
| 邮箱 | inforskytech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $1.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $129.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $115.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |