Central Vietnam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MIềN TRUNG VIệT NAM
24
进口笔数
16
出口笔数
$532.0K
进口金额
$361.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603522153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYP6FF9 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số 932B, tổ 41, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MIỀN TRUNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 932B, tổ 41, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84964947368 |
| 邮箱 | mientrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $293.7K |
| 韩国 | 2 | $121.9K |
| 越南 | 11 | $116.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $278.1K |
| 越南 | 12 | $83.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $378.1K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| W & W Concept Co., Inc. | 韩国 | 2 | $121.9K | 弹性针织布 |
| W & W Concept Co., Inc. | 中国 | 6 | $21.0K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| W & W CONCEPT CO INC | 中国香港 | 2 | $11.1K | 塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & W Concept Co., Inc. | 美国 | 5 | $278.1K | 其他纺织服装、机织花边(非化纤) |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $81.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| W & W Concept Co., Inc. | 越南 | 1 | $2.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $455 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-05 | 其他针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 其他针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 棉制女式浴衣 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 棉制女式浴衣 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 棉制女式浴衣 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 棉制女式浴衣 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 棉制女式浴衣 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 其他针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $724 |
| 2025-12-29 | 其他针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |