Cat Tuong PCB Electronic Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 衬背铜箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐIệN Tử PCB CáT TườNG
98
进口笔数
0
出口笔数
$4.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300632243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD291AJ |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ PCB CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0978025095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $4.87M |
| 越南 | 2 | $223 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huarui High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.17M | 衬背铜箔、铝合金板材 |
| Jiangmen Longxing Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.00M | 衬背铜箔、非玻陶绝缘体 |
| Shenzhen Sowing Innotech Ltd. | 中国 | 35 | $740.9K | 印刷电路、非黑印刷油墨 |
| CHUNG SHUN LAMINATES (MACAO) LTD | 中国澳门 | 4 | $262.4K | 衬背铜箔、精炼铜板 |
| Hangzhou Wazam Combined Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.8K | 衬背铜箔 |
| Laizhou Pengzhou Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.6K | 衬背铜箔、衬背铜箔 |
| ASWYL Electronics International Ltd. | 中国 | 4 | $130.4K | 其他木工机床、黑色印刷墨水 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.3K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| ABQ Chemicals International Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $223 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-03-23 | 衬背铜箔 | JIANGMEN LONGXING ELECTRONIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-03-23 | 衬背铜箔 | JIANGMEN LONGXING ELECTRONIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-12 | 衬背铜箔 | GUANGDONG HUARUI HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $51.0K |