Chiao Cheng Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SHANG ZHAN
12
进口笔数
0
出口笔数
$86.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316169919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BCXM9H |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | 58/22 Phan Chu Trinh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SHANG ZHAN |
| 企业英文名称 | SHANG ZHAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175 Phan Chu Trinh (nối dài), Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84909389900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844842 | 织机零件 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $42.8K |
| 中国 | 4 | $24.0K |
| 德国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSR REED CO LTD | 中国台湾 | 9 | $47.3K | 织机零件、机器零件(非成圈) |
| Yu Kun International Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $19.5K | 纺织染色助剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Jinxi Jinda Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-12 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-01-12 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2025-12-23 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-12-08 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-12-08 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-11-21 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-11-03 | 织机零件 | YSR REED CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |