Vesta Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VESTA POTTERY
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$16.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314633532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU4DM5M |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | 656/11 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VESTA POTTERY |
| 企业英文名称 | VESTA POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84931103869 |
| 邮箱 | thaolinh0985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nefar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $16.8K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | NEFAR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | NEFAR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $3.0K |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | NEFAR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | NEFAR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | Nefar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $1.3K |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | NEFAR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $763 |
| 2023-01-16 | 其他陶瓷制品 | Nefar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $2.2K |