Minh Dong Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN MINH ĐôNG
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$11.72M
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901252689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PFFNK2 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số 106, Ấp Giang Tân, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN MINH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | MINH DONG AGRICULTURAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, Ấp Giang Tân, Phường Hòa Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907957729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $11.46M |
| 越南 | 1 | $66.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yuqiang Duty Co., Ltd. | 中国 | 79 | $6.26M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Fulii International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.42M | 木薯淀粉 |
| Qingdao Dingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.12M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $733.6K | 木薯淀粉 |
| Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $601.8K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Xingda Border Community Support Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $597.3K | 木薯淀粉 |
| Qingdao Xinruifenghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $274.7K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270.3K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 1 | $200.4K | 木薯淀粉 | |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5 | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $200.4K |
| 2026-01-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $198.9K |
| 2026-01-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $198.9K |
| 2026-01-08 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $204.0K |
| 2025-11-14 | 木薯淀粉 | GUANGXI MINGYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $183.1K |
| 2025-10-02 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-09-17 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-09-05 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $120.7K |
| 2025-06-06 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $260.6K |
| 2025-05-28 | 木薯淀粉 | GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |