Minh Dong Agricultural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN MINH ĐôNG

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$11.72M
出口金额
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $817.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $415.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $817.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $415.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901252689
企查查编码QVN5PFFNK2
成立日期2017-11-21
联系地址Số 106, Ấp Giang Tân, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN MINH ĐÔNG
企业英文名称MINH DONG AGRICULTURAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106, Ấp Giang Tân, Phường Hòa Thành, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84907957729
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$11.46M
越南1$66.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Yuqiang Duty Co., Ltd.中国79$6.26M木薯淀粉
Guangxi Fulii International Trade Co., Ltd.中国11$1.42M木薯淀粉
Qingdao Dingyue International Trade Co., Ltd.中国6$1.12M木薯淀粉
Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd.中国4$733.6K木薯淀粉
Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd.中国3$601.8K改性淀粉、木薯淀粉
Xingda Border Community Support Group Co., Ltd.中国5$597.3K木薯淀粉
Qingdao Xinruifenghe International Trade Co., Ltd.中国1$274.7K木薯淀粉、其他淀粉
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国1$270.3K木薯淀粉、6mm以上针叶木
QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD1$200.4K木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国5$5木薯淀粉、高淀粉木薯

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04木薯淀粉QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$200.4K
2026-01-23木薯淀粉GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD中国$198.9K
2026-01-23木薯淀粉GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD中国$198.9K
2026-01-08木薯淀粉GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD中国$204.0K
2025-11-14木薯淀粉GUANGXI MINGYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$183.1K
2025-10-02木薯淀粉QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$180.0K
2025-09-17木薯淀粉QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$180.0K
2025-09-05木薯淀粉QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$120.7K
2025-06-06木薯淀粉QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$260.6K
2025-05-28木薯淀粉GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Dong Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →