IDFL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDFL VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$7.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316198483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96PFY88 |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 8, Đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDFL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDFL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 đường Trương Văn Bang, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02822447611 |
| 邮箱 | vietnam@idfl.com |
| 官网 | www.idfl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 170490 | 糖果 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $4.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $596 |
| 中国 | 3 | $286 |
| 巴基斯坦 | 1 | $38 |
| 印度 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDFL | 美国 | 12 | $4.0K | 其他实验室玻璃器皿、其他食品制剂 |
| PT TMNC Mfg International | 印度尼西亚 | 1 | $1.8K | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| Aritzia LP | 加拿大 | 2 | $654 | 化纤女式大衣、印刷标签 |
| PT Anggun Kreasi Garment | 印度尼西亚 | 2 | $424 | 棉质衬衫、男式化纤大衣 |
| Anggun Kreasi Garment | 印度尼西亚 | 1 | $304 | 其他纺织夹克、棉针织男装 |
| MN INTER | 日本 | 1 | $168 | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Hollit International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $60 | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Ada Xu | 中国 | 1 | $60 | 初级硅氧烷、其他服装配件 |
| Freight Connect Services Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $38 | 硫化橡胶服装、皮革服装 |
| Kapil Dineshbhai Bopodra | 印度 | 1 | $27 | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他实验室玻璃器皿 | IDFL | 美国 | $50 |
| 2026-03-04 | 其他实验室玻璃器皿 | IDFL | 美国 | $50 |
| 2026-02-25 | 液体气体测量仪 | IDFL | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 其他实验室玻璃器皿 | IDFL | 美国 | $50 |
| 2026-02-24 | 其他实验室玻璃器皿 | IDFL | 美国 | $50 |
| 2025-12-09 | 化纤女式大衣 | ARITZIA LP | 中国 | $58 |
| 2025-11-10 | 服装零件 | PT HOLLIT INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $60 |
| 2025-07-23 | 其他测量仪器 | IDFL | 美国 | $40 |
| 2025-02-04 | 未梳棉 | KAPIL DINESHBHAI BOPODRA | 印度 | $27 |
| 2024-12-10 | 女式夹克 | ARITZIA LP | 越南 | $596 |