Vietnam Producing & Maintaining Industrial System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Chế Tạo Và Bảo Trì Hệ Thống Công Nghiệp Việt Nam
45
进口笔数
66
出口笔数
$823.7K
进口金额
$57.82M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300846414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ6M0JN |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 21 đường Đại Phúc 17, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CHẾ TẠO VÀ BẢO TRÌ HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PRODUCING AND MAINTAINING INDUSTRIAL SYSTEM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 đường Đại Phúc 17, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842223893770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $818.3K |
| 美国 | 4 | $3.2K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $57.59M |
| 中国 | 4 | $226.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 16 | $536.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Ningbo Senya Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.9K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Raetts Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 其他风扇、其他气泵 |
| Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd. | 1 | $57.5K | 滚珠轴承 | |
| Shenzhen Tongchuang Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 其他电气设备、其他金属锁 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | LED照明装置、电力控制板 |
| add547df3c332a8edabe5692930604a4 | 2 | $15.2K | ||
| Stellana (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、贱金属脚轮 |
| KCK Cyklosport Mode s.r.o. | 捷克 | 2 | $5.5K | 女式合成纤维裤、男式合成纤维裤 |
| EXAIR Corp. | 美国 | 2 | $1.0K | 制冷设备零件、喷砂机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.52M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 29 | $21.98M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.10M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.3K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | NINGBO SENYA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | NINGBO SENYA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $78.2K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $78.2K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $74.6K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $74.6K |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $78.2K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $74.6K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.6K |