Vietnam Producing & Maintaining Industrial System Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Chế Tạo Và Bảo Trì Hệ Thống Công Nghiệp Việt Nam

51
进口笔数
70
出口笔数
$911.4K
进口金额
$57.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 2 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-11进口 $28.3K · 2 笔出口 $228.6K · 2 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $217.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-05进口 $107.3K · 2 笔出口 $173.4K · 2 笔2025-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $181.1K · 3 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $187.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-11进口 $99.4K · 4 笔出口 $161.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2026-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.2K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $83.6K · 4 笔出口 $461.9K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $85.8K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 2 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-11进口 $28.3K · 2 笔出口 $228.6K · 2 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $217.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-05进口 $107.3K · 2 笔出口 $173.4K · 2 笔2025-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $181.1K · 3 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $187.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-11进口 $99.4K · 4 笔出口 $161.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2026-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.2K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $83.6K · 4 笔出口 $461.9K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $85.8K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300846414
企查查编码QVNCQ6M0JN
成立日期2014-04-16
联系地址Số nhà 21 đường Đại Phúc 17, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV CHẾ TẠO VÀ BẢO TRÌ HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PRODUCING AND MAINTAINING INDUSTRIAL SYSTEM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 21 đường Đại Phúc 17, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842223893770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
841459其他风扇
842139气体过滤机械
940542LED照明装置
401039其他橡胶带
610463女式合成纤维裤
830220贱金属脚轮
841381其他泵和提升机
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
650691橡塑帽类
810890其他钛制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
621139其他男式纺织服装
741980其他铜制品
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$882.7K
法国1$23.2K
美国4$3.2K
越南2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$57.63M
中国4$226.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国19$635.8K滚珠轴承、其他轴承
Ningbo Senya Pneumatic Technology Co., Ltd.中国10$94.5K阀门龙头、其他硫化橡胶制品
Raetts Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd.中国4$63.0K其他风扇、其他气泵
Shenzhen Tongchuang Mechatronics Co., Ltd.中国1$25.7K其他电气设备、其他金属锁
HZ Automation Technology Ltd.中国3$24.5KLED照明装置、电力控制板
BURKERT SINGAPORE PTE. LTD.新加坡1$23.2K阀门龙头、液体流量计
Etinno International (Shanghai) Co., Ltd.中国2$15.2K其他塑料制品、贱金属脚轮
Stellana (Qingdao) Co., Ltd.中国1$7.8K其他塑料制品、贱金属脚轮
KCK Cyklosport Mode s.r.o.捷克2$5.5K女式合成纤维裤、非纺织润滑剂
Exair Corp美国4$3.2K喷砂机、喷雾机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$34.52M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南31$21.99M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南26$1.12M通信设备零件、其他电子IC
Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国4$226.3K滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30滚珠轴承Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-30滚珠轴承Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国$11.7K
2026-06-09阀门龙头Ningbo Senya Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-05阀门龙头Ningbo Senya Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-05滚珠轴承Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国$9.2K
2026-06-05滚珠轴承Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国$9.2K
2026-06-04液体流量计BURKERT SINGAPORE PTE. LTD.法国$6.7K
2026-06-04塑料管件BURKERT SINGAPORE PTE. LTD.法国$9.3K
2026-06-04塑料管件BURKERT SINGAPORE PTE. LTD.法国$7.3K
2026-05-25LED照明装置HZ Automation Technology Ltd.中国$1.8K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-12滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-09滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$4.9K
2026-06-09滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$11.4K
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$9
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$266
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$109
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$46
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$156
2026-05-20其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

Vietnam Producing & Maintaining Industrial System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →