A La Tre Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM - GIA Vị ALATRE
17
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315775586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NSFQ9B |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 435 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM - GIA VỊ ALATRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 435 Quốc Lộ 13, Khu phố 24, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 1900633608 |
| 邮箱 | atre@srdhasgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $103.0K |
| 中国 | 3 | $32.8K |
| 巴基斯坦 | 3 | $12.1K |
| 斯里兰卡 | 3 | $8.9K |
| 韩国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Ky Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $75.6K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Bickfords Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $27.5K | 塑料包装箱、木托盘 |
| Xiamen Shishitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 伸缩伞、其他伞类 |
| MDS Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $12.1K | 盐及氯化钠、眼科仪器 |
| Zhuhai Mingyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 25-70克非织造布、聚氨酯纺织物 |
| Maltras International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $4.4K | 3公斤以上红茶、3公斤内绿茶 |
| Maltras International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Shandong Jiachang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料封口件 |
| Damccot Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他加工水果 |
| FD Farm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $864 | 混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS' AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $393 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS' AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $393 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $262 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $197 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | BICKFORDS' AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-04-11 | 调味甜水 | BICKFORDS' AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $38 |
| 2025-04-11 | 其他单一果蔬汁 | BICKFORDS' AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $214 |