Alliance Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đồng Minh
76
进口笔数
1
出口笔数
$80.92M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-06-14
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304705467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5CHN5F |
| 成立日期 | 2006-11-27 |
| 联系地址 | 17 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH |
| 企业英文名称 | ALLIANCE TECHNOLOGIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán dụng cụ, máy móc - trang thiết bị ngành y tế, hóa chất (không kinh doanh hóa chất tại trụ sở). Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì, cho thuê trang thiết bị y tế (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở). Mua bán, gia công linh kiện, dụng cụ - máy móc - trang thiết bị điện, điện tử. Mua bán thực phẩm, nước giải khát (không bán buôn thực phẩm, không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở và thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Uỷ Ban Nhân Dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). Kinh doanh dịch vụ ăn uống: quán ăn uống bình dân (không kinh doanh tại trụ sở). Mua bán quần áo, kính mát, giày dép. Dịch vụ cài đặt, sửa chữa mạng máy tính. Dịch vụ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào đời sống. Mua bán văn phòng phẩm và trang thiết bị - máy móc văn phòng. Cho thuê xe các loại. |
| 电话 | +842838624413 |
| 邮箱 | info@alliancetech.com.vn |
| 官网 | www.alliancetech.com.vn |
| 传真 | 38624823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $80.72M |
| 中国 | 28 | $92.7K |
| 西班牙 | 6 | $46.5K |
| 德国 | 13 | $42.1K |
| 美国 | 2 | $21.6K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $334 |
| 印度 | 1 | $12 |
| 波兰 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intromedic | 巴基斯坦 | 11 | $80.67M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $50.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| BCM Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $45.4K | 残疾辅助器具、其他口腔卫生产品 |
| Alvarez Redondo | 西班牙 | 5 | $43.4K | 其他实验室玻璃器皿、离心机零件 |
| MEDI GLOBE GmbH | 德国 | 13 | $42.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| MVE Biological Solution US LLC | 美国 | 1 | $21.5K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| Chongqing Advanced Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Wilson Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.6K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Changzhou Haiers Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.8K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Changzhou Haier's Medical Devices Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $2.9K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvarez Redondo | 西班牙 | 1 | $4.2K | 其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $560 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | BCM Co., Ltd. | 韩国 | $560 |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | MEDI GLOBE GmbH | 德国 | $836 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他离心机 | Alvarez Redondo | 西班牙 | $2.5K |
| 2024-06-14 | 其他离心机 | Alvarez Redondo | 西班牙 | $836 |
| 2024-06-14 | 其他离心机 | Alvarez Redondo | 西班牙 | $145 |
| 2024-06-14 | 其他离心机 | Alvarez Redondo | 西班牙 | $579 |
| 2024-06-14 | 其他离心机 | Alvarez Redondo | 西班牙 | $104 |