ALLIANCE TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đồng Minh
48
进口笔数
0
出口笔数
$80.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304705467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5CHN5F |
| 成立日期 | 2006-11-27 |
| 联系地址 | 17 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán dụng cụ, máy móc - trang thiết bị ngành y tế, hóa chất (không kinh doanh hóa chất tại trụ sở). Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì, cho thuê trang thiết bị y tế (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở). Mua bán, gia công linh kiện, dụng cụ - máy móc - trang thiết bị điện, điện tử. Mua bán thực phẩm, nước giải khát (không bán buôn thực phẩm, không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở và thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Uỷ Ban Nhân Dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). Kinh doanh dịch vụ ăn uống: quán ăn uống bình dân (không kinh doanh tại trụ sở). Mua bán quần áo, kính mát, giày dép. Dịch vụ cài đặt, sửa chữa mạng máy tính. Dịch vụ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào đời sống. Mua bán văn phòng phẩm và trang thiết bị - máy móc văn phòng. Cho thuê xe các loại. |
| 电话 | +842838624413 |
| 邮箱 | info@alliancetech.com.vn |
| 官网 | www.alliancetech.com.vn |
| 传真 | 38624823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $80.67M |
| 中国 | 19 | $71.7K |
| 德国 | 8 | $28.1K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $334 |
| 美国 | 1 | $150 |
| 印度 | 1 | $12 |
| 波兰 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTROMEDIC | 巴基斯坦 | 10 | $80.65M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| BEIJING ZKSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $41.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| MEDI GLOBE GMBH | 德国 | 8 | $28.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| BCM | 科特迪瓦 | 6 | $19.9K | 残疾辅助器具、其他口腔卫生产品 |
| CHONGQING ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $16.5K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| CHANGZHOU HAIERS MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | 4 | $6.6K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | 2 | $3.9K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| CHANGZHOU HAIERS MEDICAL DEVICES CO | 巴布亚新几内亚 | 2 | $2.9K | 其他医疗器具 |
| MASTRAD LTD | IM | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、液体气体测量仪 |
| HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | 1 | $334 | 塑料包装箱、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | BCM | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WILSON INSTRUMENTS (SHA) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | MEDI GLOBE GMBH | 德国 | $338 |