MAI ANH NGOC LTD CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mai Anh Ngọc
1
进口笔数
7
出口笔数
$4.9K
进口金额
$46.3K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2025-10-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601146787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP27JTYH |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI ANH NGỌC |
| 企业英文名称 | MAI ANH NGOC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983390577 |
| 邮箱 | dungmt@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $18.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.5K |
| 瑞士 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG YUANTUO METAL MATERIAL CO | 中国 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRISTIAN BAILEY AGENCIES | 澳大利亚 | 1 | $14.5K | 温控处理设备 |
| Osants Usa | 美国 | 1 | $12.4K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| OSANTS INC . | 美国 | 1 | $6.1K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| MR VIKTOR EMANUEL STUDER | 瑞士 | 1 | $6.1K | 家用手工工具 |
| HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | 1 | $4.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| OSANTS EUROPE LTD | 爱尔兰 | 1 | $2.4K | 传动轴及曲柄 |
| OSANTS USA | 美国 | 1 | $310 | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 药芯焊丝 | SHANDONG YUANTUO METAL MATERIAL CO | 中国 | $48 |
| 2023-04-24 | 不锈钢板材 | SHANDONG YUANTUO METAL MATERIAL CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-24 | 焊接材料 | SHANDONG YUANTUO METAL MATERIAL CO | 中国 | $48 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $17.4K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $30.8K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $146 |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $17.8K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $13.1K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | OSANTS CANADA | 加拿大 | $19.2K |
| 2025-10-23 | 传动轴及曲柄 | OSANTS INC . | 美国 | $6.1K |