Kim Tram Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Trâm Anh
4
进口笔数
5
出口笔数
$70.8K
进口金额
$98.6K
出口金额
2024-07-13
最近进口
2024-07-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702246673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNSR52D |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1150, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM TRÂM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1150, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933801299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61.4K |
| 韩国 | 3 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $98.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Point Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 染色棉针织布 |
| G Point Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.5K | 针织服装零件、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Point Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $96.7K | 棉针织T恤及背心、针织服装零件 |
| Tae Seong H&K Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 化纤女式大衣、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-13 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-28 | 聚乙烯袋 | G POINT CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2024-06-28 | 染色棉针织布 | G POINT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-28 | 非织造标签 | G POINT CO LTD | 韩国 | $438 |
| 2024-06-28 | 橡塑浸渍纱线 | G POINT CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-06-28 | 染色棉针织布 | G POINT CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2024-06-28 | 印刷标签 | G POINT CO LTD | 韩国 | $876 |
| 2024-06-28 | 染色棉针织布 | G POINT CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 棉针织T恤及背心 | G POINT CO LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2024-07-29 | 棉针织裤 | G POINT CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2024-07-29 | 棉针织T恤及背心 | G POINT CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2024-07-29 | 棉针织裤 | G POINT CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2024-07-23 | 棉针织T恤及背心 | G POINT CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2024-07-01 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $973 |
| 2024-07-01 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-01 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2024-06-27 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-27 | 针织服装零件 | G POINT CO LTD | 韩国 | $2.0K |