Synex International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SYNEX
51
进口笔数
3
出口笔数
$90.3K
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-18
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316328904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0X60GF |
| 成立日期 | 2020-06-13 |
| 联系地址 | Số 399B đường Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SYNEX |
| 企业英文名称 | SYNEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84345063955 |
| 邮箱 | synex.contact@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $77.9K |
| 韩国 | 6 | $12.1K |
| 美国 | 2 | $298 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $51.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 6 | $12.1K | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sciescent LLC | 美国 | 2 | $298 | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asmara International Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 印刷标签、金属拉链 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-04 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-04 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $798 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 弹性针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $236 |
| 2024-11-18 | 染色棉经编织物 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $755 |
| 2024-11-18 | 染色棉经编织物 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-18 | 弹性针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $439 |
| 2024-10-19 | 染色棉针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $153 |
| 2024-10-19 | 染色棉针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $311 |
| 2024-10-19 | 染色棉针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-19 | 染色棉针织布 | REPRESENTATIVE OFFICE OF ASMARA INTERNATIONAL LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $711 |
| 2024-07-23 | 其他服装配件 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $2.6K |